ruin
ruin (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng bị phá hủy, sụp đổ hoặc tan rã về mặt vật chất; phần còn lại bị hư hại nặng sau khi bị phá hủy.
The physical destruction or disintegration of something or the state of disintegrating or being destroyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ruin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ruin | ruins |
Kết hợp từ của ruin (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tàn phá hoàn toàn utter ruin | Trận động đất gây hủy hoại hoàn toàn ở làng nhỏ. The earthquake caused utter ruin in the small village. |
sự suy thoái kinh tế economic ruin | Sự sụp đổ kinh tế ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở thành phố Detroit. The economic ruin affected many families in the city of Detroit. |
đống tro tàn charred ruin | Tàn tích cháy đen của trung tâm cộng đồng khiến cư dân Springfield sốc. The charred ruin of the community center shocked the residents of Springfield. |
tàn tạc đổ nát crumbling ruin | Tàn phá của thư viện cũ làm buồn lòng cộng đồng. The crumbling ruin of the old library saddened the community. |
đền tàn phá temple ruin | Di tích đền cổ thu hút nhiều du khách mỗi năm. The ancient temple ruin attracts many tourists every year. |
ruin (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ruin (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ruin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ruined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ruined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ruins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ruining |
Kết hợp từ của ruin (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đe doa phá hỏng threaten to ruin | Kẻ quấy rối trên mạng đe dọa phá hỏng uy tín của Sarah trên mạng xã hội. The cyberbully threatened to ruin Sarah's reputation on social media. |
sắp phá hủy be going to ruin | Hành vi không cẩn thận của anh ấy sẽ làm hỏng danh tiếng của anh ấy. His careless behavior is going to ruin his reputation. |
ruin (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ruin (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ruin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ruined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ruined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ruins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ruining |
Kết hợp từ của ruin (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đe dọa phá hỏng threaten to ruin | |
sắp làm hỏng be going to ruin |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ruin" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự hủy hoại hoặc tình trạng bị phá hủy. Trong tiếng Anh Anh, "ruin" thường được sử dụng để chỉ các di tích cổ bị xuống cấp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến sự thiệt hại trong bối cảnh tài chính hoặc cảm xúc. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương tự là /ˈruːɪn/, nhưng ngữ cảnh và sự nhấn mạnh có thể khác nhau trong các cuộc trò chuyện.
