Bản dịch của từ Ruin trong tiếng Việt
Ruin
NounVerb

Ruin (Noun)
rˈuːɪn
ˈruɪn
01
Sự phá hủy hoặc phân huỷ vật lý của một thứ gì đó
The physical destruction or disintegration of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ruin (Verb)
rˈuːɪn
ˈruɪn
