Bản dịch của từ State trong tiếng Việt
State

State (Noun)
Sự trịnh trọng, nghi lễ và vẻ long trọng đi kèm với chế độ quân chủ hoặc các cấp cao của chính phủ; những nghi thức, phong thái trang nghiêm, phô trương quyền uy trong các sự kiện nhà nước.
Pomp and ceremony associated with monarchy or high levels of government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản in (tác phẩm in) lấy từ tấm khắc/cắm ăn mòn ở một giai đoạn cụ thể trong quá trình chạm khắc hoặc in khắc, phản ánh trạng thái kỹ thuật của bản khắc tại thời điểm đó.
A specified impression taken from an etched or engraved plate at a particular stage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chính quyền dân sự của một quốc gia — tức là cơ quan nhà nước, chính phủ và các tổ chức điều hành, quản lý đất nước (không phải quân đội).
The civil government of a country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
State (Verb)
Trình bày hoặc giới thiệu (một chủ đề, giai điệu) trong một tác phẩm âm nhạc — tức là đưa ra và biểu diễn chủ đề chính để người nghe nhận ra.
Present or introduce (a theme or melody) in a composition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn đạt hoặc trình bày một điều gì đó một cách rõ ràng, dứt khoát bằng lời nói hoặc văn viết.
Express something definitely or clearly in speech or writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
