Bản dịch của từ Present trong tiếng Việt
Present

Present (Adjective)
Có mặt ở một nơi nhất định; đang ở đó tại thời điểm nói hoặc được đề cập.
In a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Present (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thì hiện tại (một dạng động từ biểu thị hành động hoặc trạng thái xảy ra ngay bây giờ hoặc mang tính lặp đi lặp lại).
A present tense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Present (Verb)
Đảm nhiệm vai trò dẫn chương trình; giới thiệu, thông báo các phần, mục hoặc khách mời trong một chương trình phát sóng (ví dụ trên radio, TV) khi là người tham gia dẫn.
Introduce or announce the various items of a broadcast show as a participant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(y học) đến khám; xuất hiện để được khám bệnh ban đầu về một tình trạng hoặc triệu chứng cụ thể.
Of a patient come forward for initial medical examination for a particular condition or symptom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trao, tặng một cách trang trọng hoặc theo nghi thức (ví dụ trao giải, trao bằng khen, tặng quà trong buổi lễ).
Give or award formally or ceremonially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
