Bản dịch của từ Present trong tiếng Việt
Present

Present (Adjective)
Có mặt ở một nơi nhất định; đang ở đó tại thời điểm nói hoặc được đề cập.
In a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Present (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thì hiện tại (một dạng động từ biểu thị hành động hoặc trạng thái xảy ra ngay bây giờ hoặc mang tính lặp đi lặp lại).
A present tense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Present (Verb)
Đảm nhiệm vai trò dẫn chương trình; giới thiệu, thông báo các phần, mục hoặc khách mời trong một chương trình phát sóng (ví dụ trên radio, TV) khi là người tham gia dẫn.
Introduce or announce the various items of a broadcast show as a participant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(y học) đến khám; xuất hiện để được khám bệnh ban đầu về một tình trạng hoặc triệu chứng cụ thể.
Of a patient come forward for initial medical examination for a particular condition or symptom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trao, tặng một cách trang trọng hoặc theo nghi thức (ví dụ trao giải, trao bằng khen, tặng quà trong buổi lễ).
Give or award formally or ceremonially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "present" có nghĩa chính là "hiện tại" hoặc "quà tặng". Trong ngữ cảnh thời gian, "present" chỉ thời điểm hiện tại, khác với quá khứ và tương lai. Về phiên bản ngôn ngữ, trong tiếng Anh British, từ này được phát âm hơi khác so với tiếng Anh American, với sự nhấn trọng âm thường nằm ở âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh British và ở âm tiết thứ hai trong tiếng Anh American. Đồng thời, trong một số ngữ cảnh, "present" cũng được sử dụng để chỉ việc diễn thuyết hoặc thuyết trình.
Họ từ
Từ "present" có nghĩa chính là "hiện tại" hoặc "quà tặng". Trong ngữ cảnh thời gian, "present" chỉ thời điểm hiện tại, khác với quá khứ và tương lai. Về phiên bản ngôn ngữ, trong tiếng Anh British, từ này được phát âm hơi khác so với tiếng Anh American, với sự nhấn trọng âm thường nằm ở âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh British và ở âm tiết thứ hai trong tiếng Anh American. Đồng thời, trong một số ngữ cảnh, "present" cũng được sử dụng để chỉ việc diễn thuyết hoặc thuyết trình.
