Bản dịch của từ Come trong tiếng Việt
Come

Come (Verb)
Diễn đạt hành động đến nơi hoặc xuất hiện ở một chỗ; cũng dùng để nói ai đó/điều gì đó xuất hiện (xuất hiện, hiện ra).
Come, appear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuyển sang một trạng thái cụ thể, đặc biệt là trạng thái tách rời hoặc chia rẽ (ví dụ: từ cùng nhau sang không còn liên kết với nhau).
Pass into a specified state, especially one of separation or disunion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạt khoái cảm tình dục mạnh mẽ; lên đỉnh (khi quan hệ hoặc thủ dâm).
Have an orgasm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Come (Preposition)
Come (Noun)
Come (Verb)
Để đến một nơi hoặc tình huống cụ thể
To arrive at a particular place or situation
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "come" là một động từ tiếng Anh mang nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ hành động di chuyển đến gần một nơi hoặc một người nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "come" có nghĩa tương tự, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này có thể xuất hiện trong các cụm từ như "come round", nghĩa là ghé thăm, trong khi ở Mỹ có thể phổ biến hơn với nghĩa "come over". Tùy thuộc vào địa phương, ngữ điệu và cách sử dụng có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "come" là một động từ tiếng Anh mang nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ hành động di chuyển đến gần một nơi hoặc một người nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "come" có nghĩa tương tự, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này có thể xuất hiện trong các cụm từ như "come round", nghĩa là ghé thăm, trong khi ở Mỹ có thể phổ biến hơn với nghĩa "come over". Tùy thuộc vào địa phương, ngữ điệu và cách sử dụng có thể khác nhau.

