move
move (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển; thay đổi vị trí hoặc chỗ đứng (đi, dời, chuyển sang chỗ khác). Có thể dùng cho người, vật hoặc hành động thay đổi vị trí.
Move.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tiến triển; phát triển theo một hướng hoặc theo thời gian (ví dụ: một công việc, một dự án hoặc một tình huống đang tiến lên, thay đổi theo hướng nhất định).
Make progress; develop in a particular manner or direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Đề xuất (một vấn đề, biện pháp, nghị quyết...) để đưa ra thảo luận và quyết định tại một cuộc họp hoặc trong cơ quan lập pháp.
Propose for discussion and resolution at a meeting or legislative assembly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Trong ngữ cảnh này, “move” nghĩa là làm rỗng ruột, đi đại tiện — thải phân ra khỏi cơ thể.
Empty (the bowels)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của move (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | move |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | moved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | moved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | moves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | moving |
move (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của move (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
move | moves |
Kết hợp từ của move (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
liều lĩnh interesting move | Việc kể chuyện trong phần nói IELTS là một bước đi thú vị để giữ người nghe tập trung. Using storytelling in IELTS speaking is an interesting move to keep the listener engaged. |
hành động quyết liệt drastic move | Ít dùng mạng xã hội là một bước đi mạnh mẽ đối với giới trẻ năm 2023. Using social media less is a drastic move for young people in 2023. |
nước cờ chess move | Trong bài thi nói, Anna đã có một nước cờ thông minh khi trả lời rõ ràng. In the speaking test, Anna made a smart chess move by giving clear answers. |
điều sai lầm wrong move | Chọn kế hoạch sai trong cuộc thảo luận nhóm có thể làm giảm điểm số của bạn trong bài thi nói IELTS. Choosing the wrong move in a group discussion can lower your score in the IELTS speaking test. |
động tác nhảy dance move | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về điệu nhảy yêu thích từ bài hát 'Happy' của Pharrell Williams. In my IELTS speaking test, I talked about my favorite dance move from the song 'Happy' by Pharrell Williams. |