Bản dịch của từ Move trong tiếng Việt
Move

Move (Verb)
Di chuyển; thay đổi vị trí hoặc chỗ đứng (đi, dời, chuyển sang chỗ khác). Có thể dùng cho người, vật hoặc hành động thay đổi vị trí.
Move.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiến triển; phát triển theo một hướng hoặc theo thời gian (ví dụ: một công việc, một dự án hoặc một tình huống đang tiến lên, thay đổi theo hướng nhất định).
Make progress; develop in a particular manner or direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đề xuất (một vấn đề, biện pháp, nghị quyết...) để đưa ra thảo luận và quyết định tại một cuộc họp hoặc trong cơ quan lập pháp.
Propose for discussion and resolution at a meeting or legislative assembly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “move” nghĩa là làm rỗng ruột, đi đại tiện — thải phân ra khỏi cơ thể.
Empty (the bowels)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “move” trong tiếng Anh có nghĩa chung là “di chuyển”, diễn đạt hành động chuyển từ vị trí này sang vị trí khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có một số khác biệt trong ngữ cảnh. Ví dụ, “move in” (chuyển vào) có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ để chỉ hành động chuyển vào nhà, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến việc dọn đến địa điểm mới hơn. Từ này cũng thường được dùng trong các cụm từ như “make a move” (thực hiện hành động) trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ “move” trong tiếng Anh có nghĩa chung là “di chuyển”, diễn đạt hành động chuyển từ vị trí này sang vị trí khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có một số khác biệt trong ngữ cảnh. Ví dụ, “move in” (chuyển vào) có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ để chỉ hành động chuyển vào nhà, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến việc dọn đến địa điểm mới hơn. Từ này cũng thường được dùng trong các cụm từ như “make a move” (thực hiện hành động) trong cả hai biến thể.
