Bản dịch của từ Prompt trong tiếng Việt

Prompt

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prompt (Noun)

prˈɒmpt
ˈprɑmpt
01

Thông điệp hoặc chỉ dẫn khởi tạo một phản hồi

A message or instruction that initiates a response

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dấu hiệu hoặc tín hiệu nhắc thực hiện một hành động

A cue or signal to perform an action

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Prompt (Verb)

prˈɒmpt
ˈprɑmpt
01

Không có nghĩa tiếng Việt.

To suggest or bring to mind

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không có nghĩa tiếng Việt.

To cause someone to take action

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không có nghĩa tiếng Việt.

To remind someone of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Prompt (Adjective)

prˈɒmpt
ˈprɑmpt
01

Không có nghĩa tiếng Việt.

Done without delay immediate

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không có nghĩa tiếng Việt.

Quick to act or respond

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không có nghĩa tiếng Việt.

Performed or occurring at the scheduled time

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa