prompt
prompt (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của prompt (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
prompt nhắc | more prompt nhắc lại | most prompt nhắc hầu hết |
prompt (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
prompt (Noun)
Nghĩa 01 · Thời hạn phải thanh toán một khoản tiền theo ghi chú nhắc (ghi trên giấy nhắc nợ), tức là ngày cuối cùng mà người nợ phải trả theo thông báo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động khích lệ hoặc gợi ý để giúp người đang ngập ngừng, do dự tiếp tục nói hoặc trả lời.
Hành động khích lệ hoặc gợi ý để giúp người đang ngập ngừng, do dự tiếp tục nói hoặc trả lời.
An act of encouraging a hesitating speaker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prompt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prompt | prompts |
prompt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khuyến khích hoặc thúc giục (một người ngập ngừng) nói ra điều gì đó; gợi lời để người đó bắt đầu hoặc tiếp tục nói.
Khuyến khích hoặc thúc giục (một người ngập ngừng) nói ra điều gì đó; gợi lời để người đó bắt đầu hoặc tiếp tục nói.
Encourage (a hesitating speaker) to say something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prompt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prompt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prompted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prompted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prompts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prompting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prompt" có nghĩa là kêu gọi, nhắc nhở hoặc thúc giục một hành động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một danh từ, động từ hoặc tính từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "prompt" thường xuất hiện với cùng một nghĩa; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau, với âm tiết thứ nhất được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh. Ngoài ra, trong ngữ cảnh công nghệ, "prompt" thường chỉ yêu cầu người dùng nhập hoặc phản hồi thông tin.
