Bản dịch của từ Prompt trong tiếng Việt
Prompt

Prompt(Noun)
Một ví dụ về việc đúng giờ đúng hạn
It doesn't mean anything in Vietnamese.
这并不意味着越南语。
Một thông điệp hoặc hướng dẫn kích hoạt phản hồi
It doesn't mean anything in Vietnamese.
引发回应的提示或指令
Một dấu hiệu hay tín hiệu để thực hiện hành động
It doesn't mean anything in Vietnamese.
示意或信号,指示执行某个动作
Prompt(Verb)
Gợi ý hoặc làm nảy sinh ý nghĩ
There is no Vietnamese translation.
提出或引起某人的想法
Gây ra hành động của ai đó
It doesn't mean Vietnamese.
这不意味着越南语。
Nhắc nhở ai đó về điều gì
There is no Vietnamese language.
这不意味着越南语。
Prompt(Adjective)
Hoàn thành ngay không chần chừ
There is no such thing as Vietnamese.
这不代表越南语的意思。
Nhanh chóng hành động hoặc phản ứng
There is no Vietnamese translation.
这并不意味着越南语。
Diễn ra hoặc xảy ra đúng vào thời gian đã lên lịch
There is no Vietnamese meaning.
这不意味着越南语。
