Bản dịch của từ Message. trong tiếng Việt
Message.

Message. (Noun)
Một điểm hoặc chủ đề đáng chú ý, đặc biệt là trong văn học.
A significant point or theme especially in literature
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bài học quan trọng hoặc thông điệp có ý nghĩa mà được truyền tải trong một câu chuyện hoặc tình huống.
A significant lesson or moral that is conveyed in a story or situation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thông điệp được gửi hoặc chuyển đến ai đó
A communication sent or delivered to someone
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thông tin quan trọng được truyền đạt qua văn viết, lời nói hoặc các hình thức giao tiếp khác.
An important piece of information conveyed in writing speech or other forms of communication
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Message. (Noun Countable)
Ý tưởng, bài học hoặc ý nghĩa chính mà người nào đó muốn truyền đạt.
The main idea lesson or meaning that someone intends to communicate especially in a speech book film or advertisement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
