Bản dịch của từ Message. trong tiếng Việt
Message.
Noun [U/C]

Message.(Noun)
mˈɛsɪdʒ
ˈmɛsɪdʒ
01
Một điểm hoặc chủ đề quan trọng, đặc biệt trong văn học
A notable point or theme, especially in literature.
这是一个值得注意的点或主题,尤其是在文学方面。
Ví dụ
02
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
06
Một thông tin quan trọng được truyền đạt qua lời nói viết hoặc các hình thức giao tiếp khác.
This is an important piece of information communicated through writing, speech, or other forms of communication.
这是通过书面、口头或其他交流方式传达的重要信息。
Ví dụ
