Bản dịch của từ Sentiment trong tiếng Việt

Sentiment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sentiment(Noun)

sˈɛntɪmənt
ˈsɛntɪmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ