Bản dịch của từ Opinion trong tiếng Việt
Opinion

Opinion (Noun Countable)
Những suy nghĩ, quan điểm hoặc ý kiến cá nhân về một vấn đề; cách nhìn nhận hoặc nhận xét của ai đó.
Opinions, views.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Opinion (Noun)
Một tuyên bố hoặc lời khuyên do chuyên gia đưa ra về một vấn đề chuyên môn; ý kiến mang tính chuyên môn từ người có thẩm quyền.
A statement of advice by an expert on a professional matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Danh từ "opinion" chỉ sự đánh giá hoặc quan điểm cá nhân về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, "opinion" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh tính chủ quan và văn hóa cá nhân hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến sự đồng thuận hoặc sự phản biện.
Họ từ
Danh từ "opinion" chỉ sự đánh giá hoặc quan điểm cá nhân về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, "opinion" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh tính chủ quan và văn hóa cá nhân hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến sự đồng thuận hoặc sự phản biện.

