opinion
opinion (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những suy nghĩ, quan điểm hoặc ý kiến cá nhân về một vấn đề; cách nhìn nhận hoặc nhận xét của ai đó.
Opinions, views.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của opinion (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ý kiến mạnh strong opinion | Cô ấy đã thể hiện quan điểm mạnh mẽ về các vấn đề xã hội trong cuộc tranh luận. She expressed a strong opinion on social issues during the debate. |
ý kiến địa phương local opinion | Ý kiến địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc định đoạt cộng đồng. Local opinion plays a significant role in shaping community decisions. |
ý kiến cao high opinion | Tôi có một ý kiến cao về kỹ năng viết của anh ấy. I have a high opinion of his writing skills. |
ý kiến chính trị political opinion | Ý kiến chính trị của cô ấy đã ảnh hưởng tích cực đến giao tiếp xã hội của cô ấy. Her political opinion influenced her social interactions positively. |
ý kiến thế giới world opinion | Ý kiến thế giới thường ảnh hưởng đến chính sách xã hội ở nhiều nước, như Việt Nam. World opinion often influences social policies in many countries, like Vietnam. |
opinion (Noun)
Nghĩa 01
Một tuyên bố hoặc lời khuyên do chuyên gia đưa ra về một vấn đề chuyên môn; ý kiến mang tính chuyên môn từ người có thẩm quyền.
A statement of advice by an expert on a professional matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của opinion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
opinion | opinions |
Kết hợp từ của opinion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ý kiến mạnh strong opinion | Cô ấy có ý kiến mạnh mẽ về các vấn đề xã hội. She has a strong opinion on social issues. |
ý kiến địa phương local opinion | Ý kiến địa phương về công viên mới chủ yếu tích cực giữa cư dân. Local opinion on the new park is mostly positive among residents. |
ý kiến trái chiều conflicting opinion | Nhiều người có ý kiến trái ngược về tác động của mạng xã hội đến xã hội. Many people have conflicting opinions about social media's impact on society. |
ý kiến y khoa medical opinion | Ý kiến y tế xác nhận cần có các chương trình sức khỏe xã hội tốt hơn. The medical opinion confirmed the need for better social health programs. |
ý kiến thứ hai second opinion | Nhiều người tìm kiếm ý kiến thứ hai trước khi đưa ra quyết định sức khỏe. Many people seek a second opinion before making health decisions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "opinion" chỉ sự đánh giá hoặc quan điểm cá nhân về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, "opinion" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh tính chủ quan và văn hóa cá nhân hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến sự đồng thuận hoặc sự phản biện.
