Bản dịch của từ Hazard trong tiếng Việt

Hazard

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hazard (Noun)

hˈæzɚd
hˈæzəɹd
01

Một trò đánh bạc dùng hai viên xúc xắc, trong đó xác suất thắng thua bị làm phức tạp bởi các quy tắc tùy ý.

A gambling game using two dice, in which the chances are complicated by arbitrary rules.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(trong môn quần vợt kiểu cổ hoặc tennis truyền thống) mỗi vị trí mở thuận lợi trên sân mà nếu bóng rơi vào đó thì người chơi có cơ hội thắng điểm; tức là những khoảng trống chiến thắng trên sân.

(in real tennis) each of the winning openings in the court.

Ví dụ
03

Trong bida, "hazard" là một cú đánh mà bóng được đưa vào lỗ (cú đánh đưa bóng vào túi).

A stroke with which a ball is pocketed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một mối nguy hiểm hoặc rủi ro có thể gây hại, tổn thất hoặc tai nạn.

A danger or risk.

hazard
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Sự ngẫu nhiên; khả năng xảy ra

Chance; probability.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hazard (Verb)

hˈæzɚd
hˈæzəɹd
01

Đặt (cái gì đó) vào tình trạng có nguy cơ bị mất hoặc bị tổn hại; làm cho cái gì đó có thể bị rủi ro hoặc tổn thất.

Put (something) at risk of being lost.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói điều gì đó một cách thăm dò, không chắc chắn hoặc e ngại; đưa ra ý kiến/tuyên bố mang tính tạm bợ hoặc đoán chừng.

Say (something) in a tentative way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ