hazard
hazard (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hazard (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hazard |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hazarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hazarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hazards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hazarding |
hazard (Noun)
Nghĩa 01 · sự ngẫu nhiên; khả năng xảy ra
sự ngẫu nhiên; khả năng xảy ra
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một trò đánh bạc dùng hai viên xúc xắc, trong đó xác suất thắng thua bị làm phức tạp bởi các quy tắc tùy ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (trong môn quần vợt kiểu cổ hoặc tennis truyền thống) mỗi vị trí mở thuận lợi trên sân mà nếu bóng rơi vào đó thì người chơi có cơ hội thắng điểm; tức là những khoảng trống chiến thắng trên sân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hazard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hazard | hazards |
Kết hợp từ của hazard (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nguy cơ lớn big hazard | Ô nhiễm ở khu vực đô thị là một mối nguy hiểm lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Pollution in urban areas is a big hazard to public health. |
hiểm họa tự nhiên natural hazard | Những hiểm họa tự nhiên như động đất có thể làm gián đoạn các hoạt động xã hội trong cộng đồng. Natural hazards like earthquakes can disrupt social activities in communities. |
mối đe dọa môi trường environmental hazard | Ô nhiễm không khí là một mối nguy hiểm môi trường nghiêm trọng ở khu vực đô thị. Air pollution is a serious environmental hazard in urban areas. |
nguy cơ có thể xảy ra possible hazard | Mạng xã hội có thể là một nguy cơ tiềm ẩn cho vấn đề riêng tư. Social media can be a possible hazard for privacy issues. |
nguy cơ không mong muốn unseen hazard | Bỏ qua mối nguy hiểm không thấy có thể dẫn đến tai nạn ở nơi đông người. Ignoring unseen hazards can lead to accidents in crowded areas. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hazard" chỉ ra một tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc rủi ro. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, "hazard" thường được sử dụng để mô tả các yếu tố có khả năng gây ra tai nạn hoặc thương tích, ví dụ như trong an toàn lao động hoặc môi trường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "hazard" có cùng nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: ở Anh, âm "h" được nhấn mạnh hơn. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "hazardous waste" (chất thải nguy hại) và "financial hazard" (rủi ro tài chính).
