venture
venture (Noun)
Nghĩa 01
Một hành trình hoặc việc làm mang nhiều rủi ro, mạo hiểm; một dự án hay công việc táo bạo có thể thành công hoặc thất bại.
A risky or daring journey or undertaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của venture (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
venture | ventures |
Kết hợp từ của venture (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
doanh nghiệp khởi nghiệp start-up venture | Dự án khởi nghiệp nhằm tạo ra tác động xã hội. The start-up venture aimed to create a social impact. |
doanh nghiệp mạo hiểm corporate venture | Doanh nghiệp liên kết là cần thiết cho sáng tạo xã hội trong kinh doanh. Corporate venture is essential for social innovation in business. |
dự án thương mại commercial venture | Dự án thương mại mới lợi ích rất lớn cho cộng đồng địa phương. The new commercial venture greatly benefits the local community. |
dự án tham vọng ambitious venture | Cộng đồng bắt đầu một dự án đầy tham vọng để xây dựng sân chơi mới. The community started an ambitious venture to build a new playground. |
doanh nghiệp khởi nghiệp entrepreneurial venture | Dự án khởi nghiệp đã giúp nhiều nghệ sĩ địa phương có cơ hội và hỗ trợ. The entrepreneurial venture helped many local artists gain exposure and support. |
venture (Verb)
Nghĩa 01
Dám làm hoặc nói điều gì đó có thể bị coi là táo bạo; thường được dùng như cách lịch sự để bày tỏ sự ngần ngại hoặc xin lỗi trước khi nói/ làm.
Dare to do or say something that may be considered audacious often used as a polite expression of hesitation or apology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của venture (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | venture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ventured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ventured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ventures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | venturing |
Kết hợp từ của venture (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quyết định mạo hiểm decide to venture | Họ quyết định mạo hiểm vào kinh doanh trực tuyến vì tác động xã hội. They decide to venture into online business for social impact. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Venture" là một danh từ chỉ một hoạt động kinh doanh với rủi ro cao, thường liên quan đến đầu tư tài chính và khởi nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ, "venture" thường được sử dụng trong ngữ cảnh "venture capital", chỉ vốn đầu tư mạo hiểm. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng xuất hiện nhưng ít phổ biến hơn. Hình thức phát âm có thể tương đối giống nhau giữa hai biến thể, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào nền văn hóa doanh nghiệp.