Bản dịch của từ Take trong tiếng Việt
Take
VerbNoun

Take (Verb)
teɪk
teɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lấy đi hoặc đưa ai/điều gì ra khỏi một chỗ cụ thể; đưa khỏi vị trí hiện tại.
Remove (someone or something) from a particular place.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
11
Trong ngữ cảnh này, “take” nghĩa là cần có hoặc yêu cầu như một phần của cấu trúc phù hợp — tức là một thành phần, tham số hoặc yếu tố phải được đưa vào/nhận để câu, cấu trúc hay hành động được hoàn chỉnh.
Have or require as part of the appropriate construction.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Take (Noun)
tˈeik
tˈeik
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ

