Bản dịch của từ Salt trong tiếng Việt
Salt

Salt (Noun)
Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này (ở dạng số nhiều) chỉ các loại muối khoáng dùng làm thuốc, ví dụ muối Epsom (muối tắm) hoặc các muối dùng để điều trị, nhuận tràng hoặc tắm chữa bệnh.
(historical, in the plural) Epsom salts or other salt used as a medicine.
Salt (Adjective)
(nghĩa bóng, cổ) Diễn tả cảm giác cay độc, chua chát hoặc lời nói, thái độ gay gắt, cay nghiệt; mang tính nhọn và đả kích.
(figurative, obsolete) Bitter; sharp; pungent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(cách nói cổ, thông tục) Đắt tiền; tốn kém
(colloquial, archaic) Costly; expensive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Salt (Verb)
(ngoại động từ) Rắc hoặc rải một lượng nhỏ khắp một thứ gì đó (thường là muối hoặc vật liệu mịn) để phân bố đều trên bề mặt.
(transitive) To sprinkle throughout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ, nội động từ) Tạo thành hoặc lắng đọng muối trên bề mặt khi dung dịch mặn bốc hơi hoặc nước biển, nước muối để lại muối. Thường nói về hiện tượng muối kết tinh, bám lại trên vật thể.
(intransitive) To deposit salt as a saline solution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Salt" là một khoáng chất quan trọng, chủ yếu là natri clorua (NaCl), được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và bảo quản thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này được giữ nguyên cả trong Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh thường phát âm âm /sɔːlt/ trong khi người Mỹ có thể phát âm gần giống /sɑlt/. Công dụng của muối không chỉ giới hạn ở thực phẩm mà còn đóng vai trò trong các lĩnh vực như y tế và công nghiệp.
Họ từ
"Salt" là một khoáng chất quan trọng, chủ yếu là natri clorua (NaCl), được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và bảo quản thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này được giữ nguyên cả trong Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh thường phát âm âm /sɔːlt/ trong khi người Mỹ có thể phát âm gần giống /sɑlt/. Công dụng của muối không chỉ giới hạn ở thực phẩm mà còn đóng vai trò trong các lĩnh vực như y tế và công nghiệp.
