salt
salt (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này (ở dạng số nhiều) chỉ các loại muối khoáng dùng làm thuốc, ví dụ muối Epsom (muối tắm) hoặc các muối dùng để điều trị, nhuận tràng hoặc tắm chữa bệnh.
(historical, in the plural) Epsom salts or other salt used as a medicine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của salt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
salt | salts |
Kết hợp từ của salt (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
muối và tiêu salt and pepper | Cô ấy luôn thêm muối và tiêu vào bữa ăn của mình. She always adds salt and pepper to her meals. |
một chút muối pinch of salt | Hãy lắng nghe lời khuyên của cô ấy với một ít muối. Take her advice with a pinch of salt. |
một chút muối grain of salt | Hãy xem các bài đăng trên mạng xã hội với một hạt muối. Take social media posts with a grain of salt. |
cao muối high in salt | Đồ ăn nhanh thường cao muối. Fast food is often high in salt. |
salt (Adjective)
Nghĩa 01
(nghĩa bóng, cổ) Diễn tả cảm giác cay độc, chua chát hoặc lời nói, thái độ gay gắt, cay nghiệt; mang tính nhọn và đả kích.
(figurative, obsolete) Bitter; sharp; pungent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(cách nói cổ, thông tục) Đắt tiền; tốn kém
(colloquial, archaic) Costly; expensive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
salt (Verb)
Nghĩa 01
(ngoại động từ) Rắc hoặc rải một lượng nhỏ khắp một thứ gì đó (thường là muối hoặc vật liệu mịn) để phân bố đều trên bề mặt.
(transitive) To sprinkle throughout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ, nội động từ) Tạo thành hoặc lắng đọng muối trên bề mặt khi dung dịch mặn bốc hơi hoặc nước biển, nước muối để lại muối. Thường nói về hiện tượng muối kết tinh, bám lại trên vật thể.
(intransitive) To deposit salt as a saline solution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của salt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | salt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | salted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | salted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | salts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | salting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Salt" là một khoáng chất quan trọng, chủ yếu là natri clorua (NaCl), được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và bảo quản thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này được giữ nguyên cả trong Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh thường phát âm âm /sɔːlt/ trong khi người Mỹ có thể phát âm gần giống /sɑlt/. Công dụng của muối không chỉ giới hạn ở thực phẩm mà còn đóng vai trò trong các lĩnh vực như y tế và công nghiệp.