Bản dịch của từ Salt trong tiếng Việt
Salt

Salt (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này (ở dạng số nhiều) chỉ các loại muối khoáng dùng làm thuốc, ví dụ muối Epsom (muối tắm) hoặc các muối dùng để điều trị, nhuận tràng hoặc tắm chữa bệnh.
(historical, in the plural) Epsom salts or other salt used as a medicine.
Salt (Adjective)
(nghĩa bóng, cổ) Diễn tả cảm giác cay độc, chua chát hoặc lời nói, thái độ gay gắt, cay nghiệt; mang tính nhọn và đả kích.
(figurative, obsolete) Bitter; sharp; pungent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(cách nói cổ, thông tục) Đắt tiền; tốn kém
(colloquial, archaic) Costly; expensive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Salt (Verb)
(ngoại động từ) Rắc hoặc rải một lượng nhỏ khắp một thứ gì đó (thường là muối hoặc vật liệu mịn) để phân bố đều trên bề mặt.
(transitive) To sprinkle throughout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ, nội động từ) Tạo thành hoặc lắng đọng muối trên bề mặt khi dung dịch mặn bốc hơi hoặc nước biển, nước muối để lại muối. Thường nói về hiện tượng muối kết tinh, bám lại trên vật thể.
(intransitive) To deposit salt as a saline solution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
