sharp
sharp (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Lừa gạt, gian lận (ai đó), đặc biệt là khi chơi bài hoặc đánh cược để chiếm lợi thế về tiền bạc hoặc điểm.
Cheat or swindle (someone), especially at cards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sharp (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chính xác vào đúng (thời điểm đã nêu); dùng sau cụm chỉ thời gian để nhấn mạnh thời gian chính xác.
Precisely (used after an expression of time)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sharp (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sharp (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sharp | sharps |
sharp (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Nhanh nhạy trong suy nghĩ hoặc phản ứng; có khả năng nhận biết, hiểu hoặc trả lời một cách nhanh chóng và thông minh.
Having or showing speed of perception, comprehension, or response.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sharp (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sharp sắc | sharper sắc nét hơn | sharpest sắc nhất |
Kết hợp từ của sharp (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối sắc fairly sharp | Những bình luận khá sắc bén của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận trên mạng xã hội. Her fairly sharp comments sparked a debate on social media. |
cực kỳ sắc extremely sharp | Sự hài hước của cô ấy rất sắc bén trong các buổi gặp mặt xã hội. Her wit is extremely sharp in social gatherings. |
đặc biệt sắc exceptionally sharp | Sự hài hước của cô ấy rất sắc bén trong cuộc tranh luận xã hội. Her wit was exceptionally sharp during the social debate. |
cực kỳ sắc wickedly sharp | Sự thông minh của cô ấy đã rất sắc bén trong buổi tụ tập xã hội. Her wit was wickedly sharp during the social gathering. |
đột ngột sắc suddenly sharp | Ý kiến đột ngột sắc bén xuất hiện trong cuộc tranh luận xã hội về biến đổi khí hậu. Suddenly sharp opinions emerged during the social debate on climate change. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sharp" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ tính sắc bén hoặc rõ nét. Trong ngữ cảnh vật lý, "sharp" thường mô tả các đồ vật có cạnh sắc như dao hoặc kim. Trong ngữ cảnh trừu tượng, từ này có thể chỉ sự thông minh, sắc sảo trong tư duy. Về khác biệt ngôn ngữ, "sharp" trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh không có sự khác biệt đáng kể cả về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Anh, nó có thể được dùng để chỉ phong cách ăn mặc lịch sự hơn.