Bản dịch của từ Sharp trong tiếng Việt
Sharp

Sharp (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sharp (Adjective)
Nhanh nhạy trong suy nghĩ hoặc phản ứng; có khả năng nhận biết, hiểu hoặc trả lời một cách nhanh chóng và thông minh.
Having or showing speed of perception, comprehension, or response.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sharp (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chính xác vào đúng (thời điểm đã nêu); dùng sau cụm chỉ thời gian để nhấn mạnh thời gian chính xác.
Precisely (used after an expression of time)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sharp (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lừa gạt, gian lận (ai đó), đặc biệt là khi chơi bài hoặc đánh cược để chiếm lợi thế về tiền bạc hoặc điểm.
Cheat or swindle (someone), especially at cards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sharp" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ tính sắc bén hoặc rõ nét. Trong ngữ cảnh vật lý, "sharp" thường mô tả các đồ vật có cạnh sắc như dao hoặc kim. Trong ngữ cảnh trừu tượng, từ này có thể chỉ sự thông minh, sắc sảo trong tư duy. Về khác biệt ngôn ngữ, "sharp" trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh không có sự khác biệt đáng kể cả về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Anh, nó có thể được dùng để chỉ phong cách ăn mặc lịch sự hơn.
Họ từ
Từ "sharp" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ tính sắc bén hoặc rõ nét. Trong ngữ cảnh vật lý, "sharp" thường mô tả các đồ vật có cạnh sắc như dao hoặc kim. Trong ngữ cảnh trừu tượng, từ này có thể chỉ sự thông minh, sắc sảo trong tư duy. Về khác biệt ngôn ngữ, "sharp" trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh không có sự khác biệt đáng kể cả về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Anh, nó có thể được dùng để chỉ phong cách ăn mặc lịch sự hơn.
