Bản dịch của từ Sharp trong tiếng Việt

Sharp

NounAdjectiveAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharp (Noun)

ʃˈɑɹp
ʃˈɑɹp
01

Nốt nhạc được nâng lên một bán cung so với cao độ tự nhiên

A musical note raised a semitone above natural pitch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người lừa đảo; kẻ gian trá, người bịp bợm chuyên lừa tiền hoặc lợi dụng người khác bằng mánh khoé.

A swindler or cheat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cây kim dài, đầu nhọn sắc dùng để may thông thường.

A long, sharply pointed needle used for general sewing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sharp (Adjective)

ʃˈɑɹp
ʃˈɑɹp
01

Nhanh nhạy trong suy nghĩ hoặc phản ứng; có khả năng nhận biết, hiểu hoặc trả lời một cách nhanh chóng và thông minh.

Having or showing speed of perception, comprehension, or response.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng cho quần áo hoặc người mặc) trông lịch sự, bảnh bao và thời trang; ăn mặc chỉn chu, phong cách.

(of clothes or their wearer) smart and stylish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mô tả cảm giác mạnh, đột ngột và sắc nét gây cảm giác đau hoặc kích thích ngay lập tức (ví dụ: đau nhói, cảm giác châm chích).

Producing a sudden, piercing physical sensation or effect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Rõ nét về đường nét hoặc chi tiết; có đường biên, ranh giới hoặc đặc điểm được định hình rõ ràng, dễ nhận biết.

Distinct in outline or detail; clearly defined.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Mô tả một hành động hoặc sự thay đổi xảy ra một cách đột ngột và rõ rệt, khác biệt so với trước đó.

(of an action or change) sudden and marked.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Điều chỉnh cao hơn âm chuẩn; khi một nốt nhạc có tần số cao hơn so với cao độ đúng hoặc bình thường (nghĩa là nốt ấy 'lên cao' so với âm chuẩn).

(of musical sound) above true or normal pitch.

Ví dụ
07

(mô tả đồ vật) có lưỡi hoặc mũi sắc, có thể cắt hoặc đâm được.

(of an object) having an edge or point that is able to cut or pierce something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sharp (Adverb)

ʃˈɑɹp
ʃˈɑɹp
01

Một cách đột ngột, bất ngờ hoặc nhanh chóng (thường dùng để miêu tả hành động, chuyển động hoặc thay đổi xảy ra ngay lập tức).

In a sudden or abrupt way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chính xác vào đúng (thời điểm đã nêu); dùng sau cụm chỉ thời gian để nhấn mạnh thời gian chính xác.

Precisely (used after an expression of time)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Theo cao hơn cao độ thật hoặc bình thường của âm nhạc (nghĩa là hát hoặc phát nhạc ở tông cao hơn so với tông chuẩn).

Above the true or normal pitch of musical sound.

Ví dụ

Sharp (Verb)

ʃˈɑɹp
ʃˈɑɹp
01

Trong âm nhạc, 'sharp' (động từ) có nghĩa là nâng cao độ cao của một nốt nhạc — làm cho nốt đó cao hơn một chút so với nguyên bản.

Raise the pitch of (a note).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lừa gạt, gian lận (ai đó), đặc biệt là khi chơi bài hoặc đánh cược để chiếm lợi thế về tiền bạc hoặc điểm.

Cheat or swindle (someone), especially at cards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ