Bản dịch của từ Smart trong tiếng Việt
Smart

Smart (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thông minh, nhanh trí; có khả năng suy nghĩ, phản ứng nhanh và hiểu vấn đề một cách nhạy bén.
Having or showing a quick-witted intelligence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Smart (Noun)
Ý chỉ trí thông minh, khả năng suy nghĩ nhanh nhạy và nhạy bén trong nhận thức hoặc giải quyết vấn đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "smart" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ sự thông minh, khéo léo, hoặc có khả năng tiếp thu và xử lý thông tin một cách nhanh nhạy. Trong tiếng Anh Mỹ, "smart" có thể ám chỉ đến phong cách ăn mặc gọn gàng và hiện đại. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn vào phong cách và sự tinh tế trong ngoại hình. Do đó, bối cảnh sử dụng từ này có thể khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "smart" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ sự thông minh, khéo léo, hoặc có khả năng tiếp thu và xử lý thông tin một cách nhanh nhạy. Trong tiếng Anh Mỹ, "smart" có thể ám chỉ đến phong cách ăn mặc gọn gàng và hiện đại. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn vào phong cách và sự tinh tế trong ngoại hình. Do đó, bối cảnh sử dụng từ này có thể khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ.
