Bản dịch của từ Good trong tiếng Việt
Good

Good(Adjective)
Tốt; có phẩm chất, trạng thái hoặc kết quả tốt, hợp ý hoặc đáng khen.
Good or.
好
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được mong muốn, được chấp nhận hoặc được đánh giá tốt; mang lại cảm giác hài lòng hoặc phù hợp với tiêu chuẩn.
To be desired or approved of.
受欢迎的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có phẩm chất đạo đức tốt; hành xử đúng đắn, lương thiện và nhân hậu.
Possessing or displaying moral virtue.
具备道德美德
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang lại cảm giác dễ chịu, hài lòng hoặc thú vị; khiến người ta thấy tốt, vui vẻ hoặc thỏa mãn.
Giving pleasure; enjoyable or satisfying.
令人愉快的; 令人满意的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang ý nghĩa “kỹ lưỡng, chu đáo, tỉ mỉ” — nghĩa là làm việc một cách cẩn thận, đầy đủ, không bỏ sót chi tiết.
细致
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng kèm tên Chúa hoặc các lời liên quan như một tiếng thốt lên bộc lộ sự ngạc nhiên cực độ hoặc tức giận (ví dụ: “Good God!” tương đương với “Chúa ơi!”).
Used in conjunction with the name of God or a related expression as an exclamation of extreme surprise or anger.
天啊!
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Good (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Good Tốt | Better Tốt hơn | Best Tốt nhất |
Good(Noun)
Hàng hóa, đồ vật hoặc tài sản được mua bán hoặc sở hữu; những món đồ dùng để buôn bán hoặc trao đổi.
Merchandise or possessions.
商品或财物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Good (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Good | Goods |
Good(Adverb)
Trong vai trò trạng từ, “good” mang nghĩa “well” — tức là làm việc gì đó một cách tốt, đúng, hiệu quả hoặc phù hợp.
Well.
好
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "good" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ chất lượng tốt, tích cực hoặc hữu ích. Trong tiếng Anh Mỹ lẫn tiếng Anh Anh, "good" được sử dụng phổ biến để mô tả sự thỏa mãn hoặc giá trị tích cực của một vật thể, sự việc hoặc người. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "good" có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa khác như "great" (tuyệt vời) hoặc "fine" (ổn), tùy thuộc vào sắc thái nghĩa cần diễn đạt.
Từ "good" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "gōd", với nghĩa là "đẹp", "tốt", hoặc "đúng". Khi tiếng Anh phát triển, từ này đã giữ lại ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đánh giá cao về chất lượng hoặc giá trị của một đối tượng hoặc hành động. Nền tảng Latin liên quan là "bonus", có nghĩa là "tốt", phản ánh mối liên hệ giữa ý nghĩa tốt đẹp và giá trị đạo đức trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "good" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nhằm thể hiện sự đánh giá tích cực. Trong phần Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả ý kiến, chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Ngoài ra, "good" còn xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự hài lòng hoặc đánh giá tích cực về một trải nghiệm, hành động, hay con người.
Họ từ
Từ "good" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ chất lượng tốt, tích cực hoặc hữu ích. Trong tiếng Anh Mỹ lẫn tiếng Anh Anh, "good" được sử dụng phổ biến để mô tả sự thỏa mãn hoặc giá trị tích cực của một vật thể, sự việc hoặc người. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "good" có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa khác như "great" (tuyệt vời) hoặc "fine" (ổn), tùy thuộc vào sắc thái nghĩa cần diễn đạt.
Từ "good" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "gōd", với nghĩa là "đẹp", "tốt", hoặc "đúng". Khi tiếng Anh phát triển, từ này đã giữ lại ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đánh giá cao về chất lượng hoặc giá trị của một đối tượng hoặc hành động. Nền tảng Latin liên quan là "bonus", có nghĩa là "tốt", phản ánh mối liên hệ giữa ý nghĩa tốt đẹp và giá trị đạo đức trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "good" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nhằm thể hiện sự đánh giá tích cực. Trong phần Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả ý kiến, chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Ngoài ra, "good" còn xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự hài lòng hoặc đánh giá tích cực về một trải nghiệm, hành động, hay con người.
