Bản dịch của từ Good trong tiếng Việt

Good

Adjective Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good(Adjective)

ɡʊd
ɡʊd
01

Tốt; có phẩm chất, trạng thái hoặc kết quả tốt, hợp ý hoặc đáng khen.

Good or.

Ví dụ
02

Có phẩm chất đạo đức tốt; hành xử đúng đắn, lương thiện và nhân hậu.

Possessing or displaying moral virtue.

Ví dụ
03

Dùng kèm tên Chúa hoặc các lời liên quan như một tiếng thốt lên bộc lộ sự ngạc nhiên cực độ hoặc tức giận (ví dụ: “Good God!” tương đương với “Chúa ơi!”).

Used in conjunction with the name of God or a related expression as an exclamation of extreme surprise or anger.

Ví dụ
04

Được mong muốn, được chấp nhận hoặc được đánh giá tốt; mang lại cảm giác hài lòng hoặc phù hợp với tiêu chuẩn.

To be desired or approved of.

Ví dụ
05

Có những phẩm chất cần thiết; đạt tiêu chuẩn cao; tốt về chất lượng hoặc hiệu suất.

Having the required qualities; of a high standard.

Ví dụ
06

Mang lại cảm giác dễ chịu, hài lòng hoặc thú vị; khiến người ta thấy tốt, vui vẻ hoặc thỏa mãn.

Giving pleasure; enjoyable or satisfying.

Ví dụ
07

Mang ý nghĩa “kỹ lưỡng, chu đáo, tỉ mỉ” — nghĩa là làm việc một cách cẩn thận, đầy đủ, không bỏ sót chi tiết.

Thorough.

Ví dụ
08

Hợp lệ; đúng theo quy định hoặc được chấp nhận là có hiệu lực.

Valid.

Ví dụ

Dạng tính từ của Good (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Good

Tốt

Better

Tốt hơn

Best

Tốt nhất

Good(Noun)

gɪd
gˈʊd
01

Hàng hóa, đồ vật hoặc tài sản được mua bán hoặc sở hữu; những món đồ dùng để buôn bán hoặc trao đổi.

Merchandise or possessions.

Ví dụ
02

Lợi ích hoặc điều có lợi đối với ai đó hoặc điều gì đó; thứ mang lại lợi ích, ích lợi hoặc tiện ích.

Benefit or advantage to someone or something.

Ví dụ
03

Điều đúng đắn về mặt đạo đức; sự chính trực, lẽ phải trong hành động hoặc phẩm chất.

That which is morally right; righteousness.

Ví dụ

Dạng danh từ của Good (Noun)

SingularPlural

Good

Goods

Good(Adverb)

gɪd
gˈʊd
01

Trong vai trò trạng từ, “good” mang nghĩa “well” — tức là làm việc gì đó một cách tốt, đúng, hiệu quả hoặc phù hợp.

Well.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ