good
good (Adjective)
Nghĩa 01
Được mong muốn, được chấp nhận hoặc được đánh giá tốt; mang lại cảm giác hài lòng hoặc phù hợp với tiêu chuẩn.
To be desired or approved of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có phẩm chất đạo đức tốt; hành xử đúng đắn, lương thiện và nhân hậu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Mang lại cảm giác dễ chịu, hài lòng hoặc thú vị; khiến người ta thấy tốt, vui vẻ hoặc thỏa mãn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Mang ý nghĩa “kỹ lưỡng, chu đáo, tỉ mỉ” — nghĩa là làm việc một cách cẩn thận, đầy đủ, không bỏ sót chi tiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Hợp lệ; đúng theo quy định hoặc được chấp nhận là có hiệu lực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Dùng kèm tên Chúa hoặc các lời liên quan như một tiếng thốt lên bộc lộ sự ngạc nhiên cực độ hoặc tức giận (ví dụ: “Good God!” tương đương với “Chúa ơi!”).
Used in conjunction with the name of God or a related expression as an exclamation of extreme surprise or anger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của good (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
good tốt | better tốt hơn | best tốt nhất |
Kết hợp từ của good (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn hảo tốt perfectly good | Cô ấy có lý do hoàn toàn hợp lý để đến muộn. She had a perfectly good reason to be late. |
tốt bất ngờ surprisingly good | Kỹ năng xã hội của cô ấy ở bữa tiệc rất tốt. Her social skills were surprisingly good at the party. |
tương đối tốt reasonably good | Cô ấy khá giỏi trong việc tổ chức sự kiện xã hội. She is reasonably good at organizing social events. |
đặc biệt tốt particularly good | Cô ấy rất giỏi trong việc phát biểu công khai. She is particularly good at public speaking. |
đặc biệt tốt especially good | Cô ấy rất giỏi trong việc phát biểu công khai. She is especially good at public speaking. |
good (Noun)
Nghĩa 01
Hàng hóa, đồ vật hoặc tài sản được mua bán hoặc sở hữu; những món đồ dùng để buôn bán hoặc trao đổi.
Merchandise or possessions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của good (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
good | goods |
Kết hợp từ của good (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lợi ích chung common good | Cộng đồng tổ chức một lễ hội vì lợi ích chung của mọi người. The community organized a festival for the common good of everyone. |
good (Adverb)
Nghĩa 01
Trong vai trò trạng từ, “good” mang nghĩa “well” — tức là làm việc gì đó một cách tốt, đúng, hiệu quả hoặc phù hợp.
Well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "good" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ chất lượng tốt, tích cực hoặc hữu ích. Trong tiếng Anh Mỹ lẫn tiếng Anh Anh, "good" được sử dụng phổ biến để mô tả sự thỏa mãn hoặc giá trị tích cực của một vật thể, sự việc hoặc người. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "good" có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa khác như "great" (tuyệt vời) hoặc "fine" (ổn), tùy thuộc vào sắc thái nghĩa cần diễn đạt.