Bản dịch của từ Good trong tiếng Việt
Good

Good (Adjective)
Có phẩm chất đạo đức tốt; hành xử đúng đắn, lương thiện và nhân hậu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng kèm tên Chúa hoặc các lời liên quan như một tiếng thốt lên bộc lộ sự ngạc nhiên cực độ hoặc tức giận (ví dụ: “Good God!” tương đương với “Chúa ơi!”).
Used in conjunction with the name of God or a related expression as an exclamation of extreme surprise or anger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được mong muốn, được chấp nhận hoặc được đánh giá tốt; mang lại cảm giác hài lòng hoặc phù hợp với tiêu chuẩn.
To be desired or approved of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang lại cảm giác dễ chịu, hài lòng hoặc thú vị; khiến người ta thấy tốt, vui vẻ hoặc thỏa mãn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang ý nghĩa “kỹ lưỡng, chu đáo, tỉ mỉ” — nghĩa là làm việc một cách cẩn thận, đầy đủ, không bỏ sót chi tiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Good (Noun)
Hàng hóa, đồ vật hoặc tài sản được mua bán hoặc sở hữu; những món đồ dùng để buôn bán hoặc trao đổi.
Merchandise or possessions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Good (Adverb)
Trong vai trò trạng từ, “good” mang nghĩa “well” — tức là làm việc gì đó một cách tốt, đúng, hiệu quả hoặc phù hợp.
Well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
