Bản dịch của từ Satisfying trong tiếng Việt
Satisfying

Satisfying (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây cảm giác dễ chịu, thỏa mãn các giác quan (đặc biệt là thính giác và xúc giác) theo kiểu khiến người nghe/người xem cảm thấy thư giãn hoặc hài lòng, như trải nghiệm ASMR.
Pleasing to certain sensory channels in neurocognition especially auditory and tactile ones synesthetically via ASMR.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Satisfying (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'satisfy', dùng để chỉ hành động làm cho ai đó cảm thấy thỏa mãn, hài lòng hoặc đáp ứng được một yêu cầu/tiêu chuẩn.
Present participle and gerund of satisfy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "satisfying" là tính từ tiếng Anh, diễn tả cảm giác hài lòng, thoả mãn khi một điều gì đó đáp ứng yêu cầu hoặc mong đợi. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa so với tiếng Anh Anh (British English). Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau do cách nhấn âm. "Satisfying" thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến cảm xúc, nhận xét về trải nghiệm hoặc sản phẩm.
Họ từ
Từ "satisfying" là tính từ tiếng Anh, diễn tả cảm giác hài lòng, thoả mãn khi một điều gì đó đáp ứng yêu cầu hoặc mong đợi. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa so với tiếng Anh Anh (British English). Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau do cách nhấn âm. "Satisfying" thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến cảm xúc, nhận xét về trải nghiệm hoặc sản phẩm.
