satisfying
satisfying (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gây cảm giác dễ chịu, thỏa mãn các giác quan (đặc biệt là thính giác và xúc giác) theo kiểu khiến người nghe/người xem cảm thấy thư giãn hoặc hài lòng, như trải nghiệm ASMR.
Pleasing to certain sensory channels in neurocognition especially auditory and tactile ones synesthetically via ASMR.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của satisfying (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
satisfying đang thỏa mãn | more satisfying thỏa mãn hơn | most satisfying thỏa mãn nhất |
Kết hợp từ của satisfying (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất hài lòng eminently satisfying | Dự án phục vụ cộng đồng rất đáng hài lòng đối với tất cả các thành viên tham gia. The community service project was eminently satisfying for all participants. |
thỏa mãn đầy đủ richly satisfying | Công việc tình nguyện của cô ấy tại trung tâm cộng đồng rất hài lòng. Her volunteer work at the community center is richly satisfying. |
thỏa mãn trí tuệ intellectually satisfying | Tình nguyện tại các nơi tạm trú mang lại sự thoả mãn trí tuệ cho nhiều thành viên cộng đồng. Volunteering at shelters is intellectually satisfying for many community members. |
hoàn toàn hài lòng wholly satisfying | Tình nguyện tại các nơi trú ẩn mang lại sự thỏa mãn hoàn toàn cho nhiều thành viên cộng đồng. Volunteering at shelters is wholly satisfying for many community members. |
đáng mừng particularly satisfying | Tình nguyện tại nơi trú ẩn mang lại sự thỏa mãn đặc biệt cho nhiều sinh viên. Volunteering at the shelter is particularly satisfying for many students. |
satisfying (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'satisfy', dùng để chỉ hành động làm cho ai đó cảm thấy thỏa mãn, hài lòng hoặc đáp ứng được một yêu cầu/tiêu chuẩn.
present participle and gerund of satisfy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của satisfying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | satisfy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | satisfied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | satisfied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | satisfies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | satisfying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "satisfying" là tính từ tiếng Anh, diễn tả cảm giác hài lòng, thoả mãn khi một điều gì đó đáp ứng yêu cầu hoặc mong đợi. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa so với tiếng Anh Anh (British English). Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau do cách nhấn âm. "Satisfying" thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến cảm xúc, nhận xét về trải nghiệm hoặc sản phẩm.