Bản dịch của từ Certain trong tiếng Việt

Certain

Adjective

Certain Adjective

/ˈsɜː.tən /
/ˈsɜː.tən /
01

Nào đó, không xác định

Somewhere, unknown

Ví dụ

In certain circles, her identity remained a mystery.

Trong một số vòng kết nối nhất định, danh tính của cô vẫn là một bí ẩn.

They met at a certain event but never exchanged names.

Họ gặp nhau tại một sự kiện nhất định nhưng không bao giờ trao đổi tên.

02

Chắc chắn

Sure

Ví dụ

She was certain about her decision to attend the social event.

Cô ấy chắc chắn về quyết định tham dự sự kiện xã hội của mình.

He had a certain feeling that the social gathering would be enjoyable.

Anh ấy có cảm giác nhất định rằng cuộc tụ họp xã hội sẽ rất thú vị.

Kết hợp từ của Certain (Adjective)

CollocationVí dụ

Pretty certain

Khá chắc chắn

She is pretty certain about attending the social event tonight.

Cô ấy khá chắc chắn về việc tham dự sự kiện xã hội tối nay.

Virtually certain

Hầu như chắc chắn

She is virtually certain about attending the social event.

Cô ấy hầu như chắc chắn sẽ tham dự sự kiện xã hội.

Absolutely certain

Hoàn toàn chắc chắn

She is absolutely certain about the social event details.

Cô ấy hoàn toàn chắc chắn về chi tiết sự kiện xã hội.

By no means certain

Chẳng chút chắc chắn

His attendance at the event is by no means certain.

Sự tham dự của anh ấy tại sự kiện không hề chắc chắn.

Reasonably certain

Tương đối chắc chắn

I am reasonably certain that she will attend the social event.

Tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ tham dự sự kiện xã hội.

Mô tả từ

“Certain” được sử dụng nhiều nhất trong các bài viết writing Task 2 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau với các nghĩa là Chắc chắn; Nào đó, không xác định (tỷ lệ xuất hiện 80 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuyên được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và trong các bài viết Task 1 (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 94 lần/ 183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Certain” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Certain

Under certain circumstances

/ˈʌndɚ sɝˈtən sɝˈkəmstˌænsəz/

Tuỳ cơ ứng biến

Depending on or influenced by something; because of something.

Under certain circumstances, people may act irrationally.

Dưới một số hoàn cảnh nhất định, mọi người có thể hành động một cách không hợp lý.

Thành ngữ cùng nghĩa: under certain conditions...