Bản dịch của từ Certain trong tiếng Việt
Certain

Certain (Adjective)
Chắc chắn; có sự tin chắc, không nghi ngờ. Dùng để nói ai đó rất chắc về điều gì hoặc điều gì đó xảy ra một cách chắc chắn.
Sure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "certain" mang nghĩa là một điều gì đó chắc chắn, đáng tin cậy hoặc không thể nghi ngờ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của từ này giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, "certain" có thể được sử dụng để chỉ một nhóm cụ thể trong tiếng Anh Anh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường chỉ một thực thể không xác định nhưng đã được biết đến. Từ này cũng thường xuất hiện trong các cụm từ như "certainly" và "certainty".
Họ từ
Từ "certain" mang nghĩa là một điều gì đó chắc chắn, đáng tin cậy hoặc không thể nghi ngờ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của từ này giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, "certain" có thể được sử dụng để chỉ một nhóm cụ thể trong tiếng Anh Anh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường chỉ một thực thể không xác định nhưng đã được biết đến. Từ này cũng thường xuất hiện trong các cụm từ như "certainly" và "certainty".
