Bản dịch của từ Certain trong tiếng Việt
Certain
Adjective

Certain (Adjective)
ˈsɜː.tən
ˈsɜː.tən
01
Chắc chắn; có sự tin chắc, không nghi ngờ. Dùng để nói ai đó rất chắc về điều gì hoặc điều gì đó xảy ra một cách chắc chắn.
Sure.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
