Anh - Việt

Bản dịch của từ Certain trong tiếng Việt

certain

Adjective

certain (Adjective)

/ˈsɜː.tən/
/ˈsɜː.tən/
AI

Nghĩa 01

(một nơi) nào đó, không xác định rõ — ám chỉ một chỗ nhất định nhưng không nêu tên hoặc vị trí cụ thể.

Somewhere, unknown.

Ví dụ
Trong một số vòng kết nối nhất định, danh tính của cô vẫn là một bí ẩn.In certain circles, her identity remained a mystery.
Họ gặp nhau tại một sự kiện nhất định nhưng không bao giờ trao đổi tên.They met at a certain event but never exchanged names.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chắc chắn; có sự tin chắc, không nghi ngờ. Dùng để nói ai đó rất chắc về điều gì hoặc điều gì đó xảy ra một cách chắc chắn.

Sure.

Ví dụ
Cô ấy chắc chắn về quyết định tham dự sự kiện xã hội của mình.She was certain about her decision to attend the social event.
Anh ấy có cảm giác nhất định rằng cuộc tụ họp xã hội sẽ rất thú vị.He had a certain feeling that the social gathering would be enjoyable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của certain (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

certain

chắc chắn

more certain

chắc chắn hơn

most certain

chắc chắn nhất

Kết hợp từ của certain (Adjective)

ADVERB + certainPHRASESPREPOSITIONVERBS + certain
Kết hợp từ của certain
Collocation
Ví dụ

khá chắc chắn

fairly certain

Tôi khá chắc chắn rằng mạng xã hội ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe tâm thần.

I am fairly certain that social media impacts mental health positively.

khá chắc chắn

quite certain

Tôi khá chắc chắn rằng mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày.

I am quite certain that social media influences our daily lives significantly.

rất chắc chắn

very certain

Nhiều sinh viên rất chắc chắn về con đường sự nghiệp tương lai của họ.

Many students are very certain about their future career paths.

hầu như chắc chắn

virtually certain

Hầu hết các chuyên gia gần như chắc chắn về tác động của biến đổi khí hậu đến xã hội.

Most experts are virtually certain about climate change's impact on society.

có lý do chắc chắn

reasonably certain

Nhiều chuyên gia khá chắc chắn về lợi ích của dịch vụ cộng đồng.

Many experts are reasonably certain about the benefits of community service.

Video ngữ cảnh