ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unknown
Chưa rõ hoặc chưa xác định
Not yet known or identified
未知或未确认
Chưa được khám phá hoặc hiểu rõ
Not yet discovered or well understood
尚未被发现或理解
Chưa rõ hoặc quen thuộc
Unfamiliar or not knowing about it
未知或不熟悉
Một tình huống không chắc chắn hoặc chưa rõ ràng
Unknown or not yet identified
一个充满不确定或未知的情形
Một người hoặc thứ gì đó không quen thuộc hoặc không rõ
Unfamiliar or not well-known
一个未知或不熟悉的人或事物
Một lĩnh vực hoặc khía cạnh chưa được xác định
Has not been discovered or understood clearly.
尚未被发现或深入了解