ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sure
Chắc chắn đúng, tự tin vào những gì mình tin tưởng
Certainly, trust in what you believe in.
确信相信自己坚信的事
Không còn nghi ngờ gì
There's no doubt anymore.
毫无疑问
Không thể phủ nhận, chắc chắn không thể tránh khỏi
Unavoidable and undeniable.
无法否认,无法避免
Một cách đáng tin cậy
Unavoidable and undeniable
这是无法否认且无法避免的事。
Chắc chắn không còn nghi ngờ gì nữa
Certainly correct, confident in what you believe in.
Thể hiện sự thật của một câu nói
There is no longer any doubt.