Bản dịch của từ Beyond trong tiếng Việt
Beyond

Beyond(Adverb)
Diễn tả mức độ vượt quá một giới hạn nào đó; 'quá' hoặc 'hơn cả' (ví dụ: too much, beyond belief).
Too, beyond beyond.
超出,超过
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở phía bên kia; vượt ra ngoài (một điểm hoặc giới hạn); ở phía xa hơn của một vật hoặc khoảng cách.
At or to the further side of.
在另一边;超出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả điều gì đó xảy ra hoặc tiếp tục sau một thời điểm, giai đoạn hoặc sự kiện đã nêu (ví dụ: xảy ra sau năm 2020, sau khi kết thúc khóa học, v.v.).
Happening or continuing after (a specified time, stage, or event)
在(指定时间、阶段或事件)之后
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở mức độ hoặc trong tình trạng mà một hành động nào đó trở nên không thể thực hiện được; vượt quá giới hạn để có thể làm được điều đó.
To or in a degree or condition where a specified action is impossible.
超出,无能为力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Beyond(Noun)
Một khái niệm chỉ những gì ở 'bên kia' hoặc vượt ra ngoài thế giới biết được, đặc biệt là ám chỉ cõi sau khi chết (thế giới bên kia, đời sau).
The unknown, especially in references to life after death.
未知的事物,特别是指死后的世界。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "beyond" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "vượt ra ngoài" hoặc "ngoài phạm vi". Từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí, trạng thái hoặc khái niệm nằm ngoài một giới hạn cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hoặc phát âm từ này. Tuy nhiên, "beyond" cũng có thể được sử dụng như một trạng từ, với ngữ nghĩa mở rộng, thể hiện sự vượt trội hoặc đặc tính không thuộc về điều gì đó.
Từ "beyond" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "biend", có nghĩa là "ở bên kia" và gốc từ tiếng Đức cổ "biuna", chỉ không gian hay thời gian vượt qua một ranh giới nhất định. Từ này đã phát triển từ nghĩa chỉ vị trí địa lý sang những khái niệm trừu tượng hơn như vượt qua giới hạn và trải nghiệm. Ngày nay, "beyond" thường được sử dụng để chỉ những điều vượt qua giới hạn thông thường, mở rộng ý nghĩa sang cả tinh thần và tri thức.
Từ "beyond" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, nơi nó thường diễn đạt ý nghĩa vượt qua giới hạn hoặc mở rộng ra ngoài một khái niệm cụ thể. Trong ngữ cảnh học thuật, "beyond" cũng thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu và luận văn nhằm nhấn mạnh sự phát triển hoặc tiến bộ vượt bậc. Thêm vào đó, từ này còn được áp dụng trong các tình huống đời sống hàng ngày để thể hiện sự vượt qua hoặc không giới hạn, như trong các cuộc thảo luận về công nghệ hay chính trị.
Từ "beyond" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "vượt ra ngoài" hoặc "ngoài phạm vi". Từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí, trạng thái hoặc khái niệm nằm ngoài một giới hạn cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hoặc phát âm từ này. Tuy nhiên, "beyond" cũng có thể được sử dụng như một trạng từ, với ngữ nghĩa mở rộng, thể hiện sự vượt trội hoặc đặc tính không thuộc về điều gì đó.
Từ "beyond" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "biend", có nghĩa là "ở bên kia" và gốc từ tiếng Đức cổ "biuna", chỉ không gian hay thời gian vượt qua một ranh giới nhất định. Từ này đã phát triển từ nghĩa chỉ vị trí địa lý sang những khái niệm trừu tượng hơn như vượt qua giới hạn và trải nghiệm. Ngày nay, "beyond" thường được sử dụng để chỉ những điều vượt qua giới hạn thông thường, mở rộng ý nghĩa sang cả tinh thần và tri thức.
Từ "beyond" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, nơi nó thường diễn đạt ý nghĩa vượt qua giới hạn hoặc mở rộng ra ngoài một khái niệm cụ thể. Trong ngữ cảnh học thuật, "beyond" cũng thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu và luận văn nhằm nhấn mạnh sự phát triển hoặc tiến bộ vượt bậc. Thêm vào đó, từ này còn được áp dụng trong các tình huống đời sống hàng ngày để thể hiện sự vượt qua hoặc không giới hạn, như trong các cuộc thảo luận về công nghệ hay chính trị.
