Bản dịch của từ Especially trong tiếng Việt

Especially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Especially(Adverb)

ɪˈspeʃ.əl.i
ɪˈspeʃ.əl.i
01

Diễn tả việc nhấn mạnh một điều gì đó hơn những thứ khác; “đặc biệt” hoặc “nhất là” khi muốn chỉ ra điều quan trọng hoặc khác biệt trong một nhóm.

Especially.

特别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó hơn so với những thứ khác; đặc biệt, ở mức độ nhiều hơn bình thường.

(focus) Particularly; to a greater extent than is normal.

特别地;比正常程度更高

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(nhấn mạnh) Dùng để nhấn mạnh hơn một người hoặc một vật; nghĩa là ‘đặc biệt là’, ‘nhất là’ khi muốn chỉ rõ điều quan trọng hơn trong câu.

(focus) Used to place greater emphasis upon someone or something.

特别是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Diễn tả điều gì đó mang tính riêng biệt hoặc nổi bật so với những thứ khác; 'nhất là' hoặc 'đặc biệt' dùng để nhấn mạnh một trường hợp, đối tượng hoặc điểm nào đó.

(manner) In a special manner; specially.

特别地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Especially (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Especially

Đặc biệt

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ