Bản dịch của từ Especially trong tiếng Việt

Especially

Adverb

Especially (Adverb)

ɪˈspeʃ.əl.i
ɪˈspeʃ.əl.i
01

Đặc biệt là

Especially

Ví dụ

She loves socializing, especially with her close friends.

Cô ấy thích giao lưu, đặc biệt là với những người bạn thân của mình.

Sarah is particularly good at engaging in social activities, especially volunteering.

Sarah đặc biệt giỏi tham gia vào các hoạt động xã hội, đặc biệt là hoạt động tình nguyện.

02

(tiêu điểm) đặc biệt; ở mức độ lớn hơn mức bình thường.

(focus) particularly; to a greater extent than is normal.

Ví dụ

She enjoyed social gatherings, especially parties with close friends.

Cô ấy thích tham gia các buổi tụ tập xã hội, đặc biệt là các bữa tiệc với bạn bè thân thiết.

The charity event was successful, especially in raising awareness for homelessness.

Sự kiện từ thiện đã thành công, đặc biệt là trong việc nâng cao nhận thức về vấn đề vô gia cư.

03

(tập trung) được sử dụng để nhấn mạnh hơn vào ai đó hoặc cái gì đó.

(focus) used to place greater emphasis upon someone or something.

Ví dụ

She is especially interested in volunteering for social causes.

Cô ấy đặc biệt quan tâm đến việc tình nguyện cho các nguyên nhân xã hội.

He organized the event, especially focusing on community engagement.

Anh ấy tổ chức sự kiện, đặc biệt tập trung vào sự hòa nhập cộng đồng.

04

(cách) một cách đặc biệt; đặc biệt.

(manner) in a special manner; specially.

Ví dụ

She prepared for the event especially by practicing every day.

Cô ấy đã chuẩn bị cho sự kiện đặc biệt bằng cách luyện tập mỗi ngày.

He was particularly kind to everyone, especially to the newcomers.

Anh ấy rất tử tế với mọi người, đặc biệt là với những người mới.

Mô tả từ

“especially” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 về đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “đặc biệt là” (tỷ lệ xuất hiện của từ này trong Writing Task 2 là 34 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện trong kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự( ví dụ tỷ lệ xuất hiện của từ này trong kỹ năng Listening là 31 lần/148371 từ được sử dụng và ở kỹ năng Speaking là 93 lần/185614 từ được sử dụng) và chỉ thỉnh thoảng xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “especially” trong câu văn, bài luận để ứng dụng trong tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Cao
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Especially

Không có idiom phù hợp