Bản dịch của từ Especially trong tiếng Việt
Especially

Especially (Adverb)
Diễn tả việc nhấn mạnh một điều gì đó hơn những thứ khác; “đặc biệt” hoặc “nhất là” khi muốn chỉ ra điều quan trọng hoặc khác biệt trong một nhóm.
Especially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó hơn so với những thứ khác; đặc biệt, ở mức độ nhiều hơn bình thường.
(focus) Particularly; to a greater extent than is normal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Especially" là một trạng từ trong tiếng Anh, chỉ sự nhấn mạnh hoặc sự chú ý đặc biệt đến một đối tượng hoặc tình huống nào đó. Từ này có thể được sử dụng để làm rõ tầm quan trọng hoặc tính đặc thù của một điều cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "especially" được viết giống nhau và phát âm gần như tương đồng, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn chương, có thể xuất hiện sự khác nhau trong tần suất sử dụng tùy thuộc vào phong cách viết của từng vùng.
Họ từ
"Especially" là một trạng từ trong tiếng Anh, chỉ sự nhấn mạnh hoặc sự chú ý đặc biệt đến một đối tượng hoặc tình huống nào đó. Từ này có thể được sử dụng để làm rõ tầm quan trọng hoặc tính đặc thù của một điều cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "especially" được viết giống nhau và phát âm gần như tương đồng, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn chương, có thể xuất hiện sự khác nhau trong tần suất sử dụng tùy thuộc vào phong cách viết của từng vùng.
