Bản dịch của từ Extent trong tiếng Việt

Extent

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extent(Noun Uncountable)

ɪkˈstent
ɪkˈstent
01

Mức độ hoặc phạm vi của một việc gì đó — cho biết nó lớn hay nhỏ, rộng hay hẹp.

Scope, level.

Ví dụ

Extent(Noun)

ˌɛkstˌɛnt
ɪkstˈɛnt
01

Khu vực hoặc phạm vi mà một thứ gì đó bao phủ hoặc chiếm chỗ; mức độ lan rộng của một vật hoặc hiện tượng.

The area covered by something.

Ví dụ
02

Mức độ hay phạm vi mà một điều gì đó đúng hoặc được cho là đúng.

The particular degree to which something is or is believed to be the case.

Ví dụ

Dạng danh từ của Extent (Noun)

SingularPlural

Extent

Extents

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ