Bản dịch của từ Extent trong tiếng Việt
Extent

Extent(Noun)
Mức độ cụ thể mà điều gì đó được hoặc được cho là đúng như vậy.
The particular degree to which something is or is believed to be the case.
Dạng danh từ của Extent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Extent | Extents |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "extent" có nghĩa là mức độ, quy mô hoặc phạm vi của một vấn đề hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "extent" thường xuất hiện trong các cụm từ như "to a certain extent" hoặc "to what extent", nhằm chỉ ra mức độ ảnh hưởng hay sự liên quan. Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật để diễn đạt mức độ của một khái niệm hoặc hiện tượng.
Từ "extent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "extensio", xuất phát từ động từ "extendere", có nghĩa là "mở rộng". Trong lịch sử, "extent" được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc kích thước của một cái gì đó. Sự chuyển nghĩa từ khái niệm vật lý sang khái niệm trừu tượng về phạm vi hoặc mức độ đã diễn ra qua thời gian. Hiện nay, từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh mô tả sự mở rộng hoặc quy mô của các hiện tượng, khái niệm và tình huống.
Từ "extent" có tần suất sử dụng khá cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thường phải mô tả mức độ hoặc quy mô của một hiện tượng. Trong phần Reading, từ này xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc nghiên cứu. Ngoài ra, "extent" cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật để chỉ định mức độ ảnh hưởng hoặc sự lan rộng của một vấn đề nào đó.
Họ từ
Từ "extent" có nghĩa là mức độ, quy mô hoặc phạm vi của một vấn đề hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "extent" thường xuất hiện trong các cụm từ như "to a certain extent" hoặc "to what extent", nhằm chỉ ra mức độ ảnh hưởng hay sự liên quan. Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật để diễn đạt mức độ của một khái niệm hoặc hiện tượng.
Từ "extent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "extensio", xuất phát từ động từ "extendere", có nghĩa là "mở rộng". Trong lịch sử, "extent" được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc kích thước của một cái gì đó. Sự chuyển nghĩa từ khái niệm vật lý sang khái niệm trừu tượng về phạm vi hoặc mức độ đã diễn ra qua thời gian. Hiện nay, từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh mô tả sự mở rộng hoặc quy mô của các hiện tượng, khái niệm và tình huống.
Từ "extent" có tần suất sử dụng khá cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thường phải mô tả mức độ hoặc quy mô của một hiện tượng. Trong phần Reading, từ này xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc nghiên cứu. Ngoài ra, "extent" cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật để chỉ định mức độ ảnh hưởng hoặc sự lan rộng của một vấn đề nào đó.
