Bản dịch của từ Extent trong tiếng Việt
Extent
Noun UncountableNoun

Extent (Noun Uncountable)
ɪkˈstent
ɪkˈstent
Extent (Noun)
ˌɛkstˌɛnt
ɪkstˈɛnt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mức độ hay phạm vi mà một điều gì đó đúng hoặc được cho là đúng.
The particular degree to which something is or is believed to be the case.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
