Bản dịch của từ Level trong tiếng Việt
Level

Level (Noun Countable)
Level (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có bề mặt phẳng, ngang; không nghiêng hoặc lồi lõm.
Having a flat, horizontal surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Level (Noun)
Trong trò chơi điện tử, một “level” là một màn chơi hoặc giai đoạn trong chuỗi các màn có độ khó tăng dần mà người chơi phải hoàn thành để sang màn tiếp theo.
(in a video game) each of a series of stages of increasing difficulty through which a player may progress, completing one stage in order to reach the next.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ (thường là thước hoặc thiết bị nhỏ có ống nước hoặc vạch) dùng để kiểm tra xem bề mặt hoặc đồ vật có nằm ngang (song song với mặt chân trời) hay không.
An instrument marked with a line parallel to the plane of the horizon for testing whether things are horizontal.
Level (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bắt đầu bay ngang sau khi đã leo lên hoặc lặn xuống (trở về trạng thái bay thẳng, không còn tiếp tục leo cao hay hạ thấp).
Begin to fly horizontally after climbing or diving.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "level" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, nhưng chủ yếu chỉ đến một độ cao, mức độ hay trạng thái nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "level" có thể chỉ đến cấp độ học vấn hoặc khả năng. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cú pháp hoặc ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, "level" thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và giáo dục, trong khi ở Anh, nó cũng sử dụng phổ biến trong bối cảnh mô tả sự bình đẳng.
Họ từ
Từ "level" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, nhưng chủ yếu chỉ đến một độ cao, mức độ hay trạng thái nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "level" có thể chỉ đến cấp độ học vấn hoặc khả năng. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cú pháp hoặc ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, "level" thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và giáo dục, trong khi ở Anh, nó cũng sử dụng phổ biến trong bối cảnh mô tả sự bình đẳng.
