Bản dịch của từ Behind trong tiếng Việt

Behind

Adverb Preposition Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behind(Adverb)

bɪhˈaɪnd
bɪˈhaɪnd
01

Trước đây, về thời điểm xưa

In the past

以前,在更早的时间里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phía sau của một cái gì đó

Behind something

在某物的背后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở phía sau

Go to a place or position behind

走到更远的地方或更远的位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Behind(Preposition)

bɪhˈaɪnd
bɪˈhaɪnd
01

Phía sau của một thứ gì đó

There's something behind.

在某个背后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hỗ trợ ai hoặc điều gì đó

In the distant past.

支持某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Behind(Noun)

bɪhˈaɪnd
bɪˈhaɪnd
01

Vị trí đứng phía sau ai đó hoặc cái gì đó

In the past, previously

以前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần xa nhất của một vật khỏi phía trước

At the back of something

在某物的后面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa