Anh - Việt
Behind
PrepositionAdverbNoun
Behind (Preposition)
/bɪhˈaɪnd/
/bɪˈhaɪnd/
AI
Ví dụ
Trường cũ nằm phía sau thư viện mới trên phố chính.The old school is behind the new library on Main Street.
Cô ấy không đứng phía sau tòa nhà trong sự kiện trường học.She is not behind the building during the school event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ủng hộ ai hoặc điều gì
Ví dụ
Nhiều tình nguyện viên luôn ủng hộ các tổ chức từ thiện địa phương trong khủng hoảng.Many volunteers stand behind local charities during crises.
Cô ấy không ủng hộ chiến dịch xã hội mới ở trường.She is not behind the new social campaign at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Behind (Adverb)
/bɪhˈaɪnd/
/bɪˈhaɪnd/
AI
Ví dụ
Nhiều người đứng phía sau người nói chuyện tại sự kiện xã hội này.Many people stand behind the speaker at the social event.
Cô ấy không ở lại phía sau trong ngày dọn dẹp cộng đồng.She did not stay behind during the community cleanup day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thư viện cũ nằm phía sau tòa thị chính trên phố Chính.The old library is behind the city hall on Main Street.
Công viên không nằm phía sau trường học; nó nằm phía trước.The park is not behind the school; it is in front.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều quy tắc xã hội thuộc về quá khứ và giờ đã là chuyện của quá khứ.Many social rules belong to the past and are now behind us.
Những tập tục xã hội cũ không phải là chuyện đã qua; chúng vẫn ảnh hưởng xã hội.Old social customs are not behind us; they still affect society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Behind (Noun)
/bɪhˈaɪnd/
/bɪˈhaɪnd/
AI
Ví dụ
Phía sau trung tâm xã hội có một khu vườn nhỏ để nghỉ ngơi.The behind of the social center has a small garden for relaxation.
Phía sau tòa nhà không mở cửa cho công chúng.The behind of the building is not open to the public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa