Bản dịch của từ Competitor trong tiếng Việt
Competitor
Noun [U/C]

Competitor(Noun)
kəmpˈɛtɪtɐ
ˈkɑmpəˌtaɪtɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một người hay tổ chức nào đó cạnh tranh với đối thủ, đặc biệt trong kinh doanh hoặc thể thao
An individual or organization competing against others, especially in business or sports.
与他人竞争的个人或机构,尤其是在商业或体育方面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
