Bản dịch của từ Another trong tiếng Việt

Another

Pronoun

Another (Pronoun)

əˈnʌð.ər
əˈnʌð.ər
01

Thêm một vật khác, thêm một người khác

Another thing, another person

Ví dụ

Another person arrived at the party late.

Một người khác đến bữa tiệc muộn.

She is friends with another member of the club.

Cô ấy là bạn với một thành viên khác của câu lạc bộ.

02

Thêm một vật khác, thêm một người khác

Another thing, another person

Ví dụ

She met another friend at the party.

Cô ấy gặp một người bạn khác tại bữa tiệc.

I need another week to finish the project.

Tôi cần thêm một tuần nữa để hoàn thành dự án.

Mô tả từ

“another” được sử dụng thường xuyên nhất trong các bài viết Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau để diễn đạt nghĩa "thêm một vật khác, thêm một người khác" (tỷ lệ xuất hiện 60 lần/ 15602 từ được sử dụng). Bên cạnh đó, “another” cũng thường được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và trong các bài viết Task 1 (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 105 lần/ 148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “another” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận task 2 trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Another

dˈæns tˈu ənˈʌðɚ tˈun

Trở mặt như trở bàn tay

To shift quickly to different behavior; to change one's behavior or attitude.

After the argument, she decided to dance to another tune.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định thay đổi hành vi.

Thành ngữ cùng nghĩa: dance to a different tune...

sˈɪŋ ənˈʌðɚ tˈun

Trở mặt như trở bàn tay

To change one's manner, usually from bad to good.

After the workshop, he decided to sing another tune and started volunteering.

Sau buổi hội thảo, anh ấy quyết định thay đổi và bắt đầu làm tình nguyện.

Thành ngữ cùng nghĩa: sing a different tune...

ɡˈoʊ ˈæt wˈʌn ənˈʌðɚ tˈuθ ənd nˈeɪl

Đánh nhau như chó với mèo

To fight one another like animals.

The two rival gangs went at one another tooth and nail.

Hai băng đảng đối địch đã chiến đấu như thú dữ.

ənˈʌðɚ nˈeɪl ɨn sˈʌmwˌʌnz ˈɔɹ sˈʌmθɨŋz kˈɔfɨn

Giọt nước làm tràn ly/ Thêm dầu vào lửa

Something that will harm or destroy someone or something.

The increase in pollution is another nail in the planet's coffin.

Sự tăng ô nhiễm là một cái đinh khác trong quan tài của hành tinh.

ənˈʌðɚ kˈʌntɹi hɝˈd fɹˈʌm

Thêm mắm thêm muối/ Nhiều chuyện quá

Yet another person adds to the conversation.

When discussing the issue, another country heard from was Germany.

Khi thảo luận vấn đề, một quốc gia khác phát biểu là Đức.

Another pair of eyes

ənˈʌðɚ pˈɛɹ ˈʌv ˈaɪz

Thêm người thêm ý

Another person to examine something closely in addition to anyone previously.

Let's get another pair of eyes to review the proposal.

Hãy lấy một cặp mắt khác để xem xét đề xuất.

Thành ngữ cùng nghĩa: a fresh pair of eyes...

ə hˈɔɹs ˈʌv ənˈʌðɚ kˈʌlɚ

Chuyện khác hẳn/ Vấn đề khác nhau

Another matter altogether.

Dealing with family issues is a horse of another color.

Xử lý các vấn đề gia đình là một chuyện khác.

Thành ngữ cùng nghĩa: a horse of a different color...