Bản dịch của từ Another trong tiếng Việt

Another

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Another(Pronoun)

əˈnʌð.ər
əˈnʌð.ər
01

“Another” dùng để chỉ một vật hoặc một người khác (không phải vật hoặc người đang nhắc tới). Có thể hiểu là “một cái khác”, “một người khác” hoặc “cái khác nữa” tùy ngữ cảnh.

Another thing, another person.

另一个东西,另一个人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh