Bản dịch của từ Pair trong tiếng Việt
Pair

Pair(Noun)
Một cặp đôi hay bộ đôi, đặc biệt trong mối quan hệ lãng mạn
Couple or duo, especially in a romantic relationship
一对情侣或二人组,尤其指浪漫关系中的伴侣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hai đồ vật tương ứng được thiết kế để sử dụng cùng nhau, chẳng hạn như giày hoặc găng tay.
Two corresponding items designed to be used together, such as shoes or gloves
这两件物品是专为一起使用而设计的,比如鞋子或手套。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pair(Verb)
Để ghép một cái gì đó với một cái khác
A couple or duo, especially in a romantic relationship.
将某事与另一事相匹配
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sắp xếp thành cặp hoặc tạo thành một cặp
These corresponding items are designed to be used together, like shoes or gloves.
这些配件是为相互搭配使用而设计的,就像鞋子和手套一样。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gắn kết hoặc kết nối với nhau
A set of similar or related items
配对或结合在一起
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
