Bản dịch của từ Pair trong tiếng Việt
Pair
NounNounVerb

Pair (Noun)
pˈɛɹz
pˈɛɹz
01
Dạng số nhiều của “pair” — tức là hai vật, hai người, hoặc hai món được ghép với nhau; nhiều cặp.
Plural of pair.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pair (Noun)
pˈeə
ˈpɛr
01
Cặp đôi hoặc bộ đôi, đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm
A couple or duet especially in a romantic relationship
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hai đồ vật tương ứng được thiết kế để sử dụng cùng nhau, chẳng hạn như giày hoặc găng tay
Two corresponding things designed for use together such as shoes or gloves
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pair (Verb)
pˈeə
ˈpɛr
