Bản dịch của từ Consisting trong tiếng Việt

Consisting

Verb

Consisting (Verb)

knsˈɪstɪŋ
knsˈɪstɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund bao gồm

Present participle and gerund of consist

Ví dụ

His essay consisting of 500 words impressed the examiner.

Bài luận của anh ấy gồm 500 từ ấn tượng người chấm.

She avoided using long sentences consisting of multiple clauses.

Cô ấy tránh sử dụng câu dài gồm nhiều mệnh đề.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Consisting

Không có idiom phù hợp