Bản dịch của từ Consisting trong tiếng Việt

Consisting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consisting (Verb)

knsˈɪstɪŋ
knsˈɪstɪŋ
01

Dạng phân từ hiện tại/ danh động từ của “consist” (thường dùng để chỉ một điều gì đó được cấu thành hoặc bao gồm bởi các phần tử). Nghĩa là “bao gồm, gồm có” khi diễn đạt bằng hình thức đang/được/việc bao gồm các thành phần.

Present participle and gerund of consist.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ