Bản dịch của từ Participle trong tiếng Việt
Participle

Participle (Noun)
Participle (dạng phân từ) là từ được tạo từ động từ. Trong tiếng Anh có hai dạng chính: phân từ hiện tại (present participle) như “going”, “working” và phân từ quá khứ (past participle) như “gone”, “been”, “burnt”. Phân từ có thể dùng như tính từ (ví dụ: “a working woman” — một người phụ nữ đang làm việc; “burnt toast” — bánh mì nướng cháy) hoặc như danh từ (ví dụ: “good breeding” — phẩm chất tốt). Ngoài ra, phân từ còn dùng để tạo các thì ghép trong tiếng Anh (ví dụ: “is going”, “has been”).
A word formed from a verb eg going gone being been and used as an adjective eg working woman burnt toast or a noun eg good breeding In English participles are also used to make compound verb forms eg is going has been.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Phân từ (participle) là một dạng của động từ, thường được sử dụng để tạo thành thì hoàn thành hoặc các cấu trúc bị động trong câu. Có hai loại phân từ chính: phân từ hiện tại (present participle) và phân từ quá khứ (past participle), với phân từ hiện tại thường kết thúc bằng "-ing" và phân từ quá khứ thường có dạng bất quy tắc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và hình thức viết của phân từ chủ yếu tương đồng, mặc dù có thể tồn tại một số điểm khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
Họ từ
Phân từ (participle) là một dạng của động từ, thường được sử dụng để tạo thành thì hoàn thành hoặc các cấu trúc bị động trong câu. Có hai loại phân từ chính: phân từ hiện tại (present participle) và phân từ quá khứ (past participle), với phân từ hiện tại thường kết thúc bằng "-ing" và phân từ quá khứ thường có dạng bất quy tắc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và hình thức viết của phân từ chủ yếu tương đồng, mặc dù có thể tồn tại một số điểm khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
