Bản dịch của từ Burnt trong tiếng Việt

Burnt

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burnt (Verb)

bɚɹnt
bˈɝnt
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “burn” (đốt, cháy); nghĩa là đã bị cháy hoặc đã đốt trước đây.

(chiefly Commonwealth, UK) simple past and past participle of burn.

Ví dụ

Burnt (Adjective)

bɚɹnt
bˈɝnt
01

(dùng cho người) Bị cháy nắng — da bị ửng đỏ hoặc đau do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời.

(of a person) Having a sunburn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(về màu sắc) có tông tối hơn so với màu thông thường, thường là ngả nâu hơn; nhìn sẫm, cháy xỉn màu giống như bị đốt nhẹ hoặc rám.

(of a colour) Being darker than standard, especially browner.

Ví dụ
03

(dùng cho thực phẩm) bị cháy khét đến mức không còn ăn được, bề mặt bị đen và có mùi khét do nấu quá lửa hoặc thời gian quá lâu.

(of food) Carbonised.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ