Bản dịch của từ Burnt trong tiếng Việt
Burnt

Burnt (Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “burn” (đốt, cháy); nghĩa là đã bị cháy hoặc đã đốt trước đây.
(chiefly Commonwealth, UK) simple past and past participle of burn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Burnt (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về màu sắc) có tông tối hơn so với màu thông thường, thường là ngả nâu hơn; nhìn sẫm, cháy xỉn màu giống như bị đốt nhẹ hoặc rám.
(of a colour) Being darker than standard, especially browner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho thực phẩm) bị cháy khét đến mức không còn ăn được, bề mặt bị đen và có mùi khét do nấu quá lửa hoặc thời gian quá lâu.
(of food) Carbonised.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Burnt" là quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "burn", mang nghĩa là làm nóng hoặc thiêu đốt cái gì đó đến mức tạo ra khói hoặc ngọn lửa. Từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù ở Anh, "burnt" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm bị cháy, trong khi "burned" có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ khi nói về hành động cháy. "Burnt" cũng có thể được dùng như một tính từ để miêu tả các đối tượng đã bị thiêu đốt.
Họ từ
"Burnt" là quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "burn", mang nghĩa là làm nóng hoặc thiêu đốt cái gì đó đến mức tạo ra khói hoặc ngọn lửa. Từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù ở Anh, "burnt" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm bị cháy, trong khi "burned" có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ khi nói về hành động cháy. "Burnt" cũng có thể được dùng như một tính từ để miêu tả các đối tượng đã bị thiêu đốt.
