Bản dịch của từ Burnt trong tiếng Việt
Burnt

Burnt(Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “burn” (đốt, cháy); nghĩa là đã bị cháy hoặc đã đốt trước đây.
(chiefly Commonwealth, UK) simple past and past participle of burn.
烧过的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Burnt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Burn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Burnt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Burnt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Burns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Burning |
Burnt(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về màu sắc) có tông tối hơn so với màu thông thường, thường là ngả nâu hơn; nhìn sẫm, cháy xỉn màu giống như bị đốt nhẹ hoặc rám.
(of a colour) Being darker than standard, especially browner.
颜色较深,尤其是偏棕色的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho thực phẩm) bị cháy khét đến mức không còn ăn được, bề mặt bị đen và có mùi khét do nấu quá lửa hoặc thời gian quá lâu.
(of food) Carbonised.
烧焦的食物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Burnt" là quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "burn", mang nghĩa là làm nóng hoặc thiêu đốt cái gì đó đến mức tạo ra khói hoặc ngọn lửa. Từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù ở Anh, "burnt" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm bị cháy, trong khi "burned" có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ khi nói về hành động cháy. "Burnt" cũng có thể được dùng như một tính từ để miêu tả các đối tượng đã bị thiêu đốt.
Từ "burnt" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bernan", xuất phát từ tiếng Đức cổ "brennen", có nghĩa là "thiêu đốt". Căn nguyên Latin *urere, với nghĩa tương tự, mang lại bối cảnh về hành động làm nóng hoặc thiêu hủy. Trong ngữ cảnh hiện tại, "burnt" không chỉ mô tả một trạng thái bị thiêu đốt mà còn chỉ về cảm xúc và trải nghiệm cá nhân, phản ánh sự chuyển hóa từ vật lý sang tâm lý trong ngôn ngữ.
Từ "burnt" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi mô tả các hiện tượng liên quan đến hỏa hoạn hay sự hủy hoại vật chất. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến ẩm thực hoặc tai nạn. Ngoài ra, "burnt" còn thường gặp trong ngữ cảnh nói về hậu quả của các sự cố tự nhiên hoặc trong tác phẩm văn học để thể hiện nỗi đau và mất mát.
Họ từ
"Burnt" là quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "burn", mang nghĩa là làm nóng hoặc thiêu đốt cái gì đó đến mức tạo ra khói hoặc ngọn lửa. Từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù ở Anh, "burnt" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm bị cháy, trong khi "burned" có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ khi nói về hành động cháy. "Burnt" cũng có thể được dùng như một tính từ để miêu tả các đối tượng đã bị thiêu đốt.
Từ "burnt" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bernan", xuất phát từ tiếng Đức cổ "brennen", có nghĩa là "thiêu đốt". Căn nguyên Latin *urere, với nghĩa tương tự, mang lại bối cảnh về hành động làm nóng hoặc thiêu hủy. Trong ngữ cảnh hiện tại, "burnt" không chỉ mô tả một trạng thái bị thiêu đốt mà còn chỉ về cảm xúc và trải nghiệm cá nhân, phản ánh sự chuyển hóa từ vật lý sang tâm lý trong ngôn ngữ.
Từ "burnt" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi mô tả các hiện tượng liên quan đến hỏa hoạn hay sự hủy hoại vật chất. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến ẩm thực hoặc tai nạn. Ngoài ra, "burnt" còn thường gặp trong ngữ cảnh nói về hậu quả của các sự cố tự nhiên hoặc trong tác phẩm văn học để thể hiện nỗi đau và mất mát.
