Bản dịch của từ Simple trong tiếng Việt
Simple
Adjective

Simple(Adjective)
sˈɪmpəl
ˈsɪmpəɫ
01
Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện, không gặp khó khăn nào
Easy to understand or easy to execute, no difficulties involved.
简便易懂,没有难度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không quá cầu kỳ hay giả tạo, đi thẳng vào vấn đề
It's not complicated or pretentious; it's simple and straightforward.
不用过于花哨,也不做作,保持简洁明了的风格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
