Bản dịch của từ Simple trong tiếng Việt

Simple

Adjective Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simple(Adjective)

sˈɪmpl̩
sˈɪmpl̩
01

Dễ hiểu hoặc dễ làm; không gây khó khăn hay phức tạp.

Easily understood or done; presenting no difficulty.

简单

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ người có trí lực thấp, kém thông minh hoặc suy nghĩ, hiểu biết đơn giản; thường dùng để miêu tả ai đó không thông minh hoặc chậm hiểu.

Of very low intelligence.

智力低下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gồm chỉ một thành phần; không phải dạng ghép hay phức hợp.

Composed of a single element; not compound.

单一的,不复杂的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đơn giản, cơ bản, không phức tạp và không có nhiều trang trí hay họa tiết; dễ hiểu, dễ dùng hoặc có thiết kế mộc mạc, thẳng thớm.

Plain, basic, or uncomplicated in form, nature, or design; without much decoration or ornamentation.

简单

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Simple (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Simple

Đơn giản

Simpler

Đơn giản hơn

Simplest

Đơn giản nhất

Simple(Interjection)

sˈɪmpl̩
sˈɪmpl̩
01

Dùng để nói rằng điều gì đó rất đơn giản, dễ hiểu hoặc dễ làm.

Used to convey that something is very straightforward.

简单

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Simple(Noun)

sˈɪmpl̩
sˈɪmpl̩
01

(Danh từ) Một loại cây thuốc hoặc một đơn thuốc/thuốc bào chế chỉ từ một loại thảo dược duy nhất.

A medicinal herb, or a medicine made from one.

草药或单一药物

simple tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Simple (Noun)

SingularPlural

Simple

Simples

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ