ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Much
Dùng để chỉ số lượng lớn hoặc mức độ cao — nghĩa là “nhiều” hay “rất nhiều” khi nói về số lượng, mức độ, hoặc tần suất.
Many, many.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả mức độ lớn, nhiều, hoặc ở mức cao; tương đương "rất", "nhiều", "lắm" trong nhiều ngữ cảnh.
To a great extent; a great deal.
Rất nhiều; số lượng lớn (dùng để nói về lượng, mức độ hoặc tần suất lớn).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/much/