Bản dịch của từ Much trong tiếng Việt

Much

AdjectiveAdverb

Much Adjective

/mʌtʃ/
/mʌtʃ/
01

Nhiều, nhiều lắm

Many, many

Ví dụ

Many people attended the social event last night.

Nhiều người đã tham dự sự kiện giao lưu tối qua.

We had much fun at the social gathering.

Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui trong buổi họp mặt giao lưu.

Much Adverb

/mʌtʃ/
/mʌtʃ/
01

Nhiều, nhiều lắm

Many, many

Ví dụ

Many people attend social events, but not all enjoy them much.

Nhiều người tham dự các sự kiện xã hội, nhưng không phải tất cả đều thích thú.

She doesn't talk much at parties, preferring to listen instead.

Cô ấy không nói nhiều trong các bữa tiệc, thay vào đó thích lắng nghe hơn.

02

Đến một giới hạn rất lớn; một thỏa thuận tuyệt vời.

To a great extent; a great deal.

Ví dụ

She cares much about social issues.

Cô ấy quan tâm nhiều về các vấn đề xã hội.

He contributes much to charity organizations.

Anh ấy đóng góp nhiều cho các tổ chức từ thiện.

Mô tả từ

“much” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2, Writing Task 1, Speaking và Listening với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “nhiều, nhiều lắm” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 93 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở kỹ năng Reading với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 150 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “much” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

7.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Cao
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Much

(we) don't see you much around here anymore.

/wˈi dˈoʊnt sˈi jˈu mˈʌtʃ ɚˈaʊnd hˈiɹ ˌɛnimˈɔɹ./

Lâu lắm rồi không gặp

We haven't seen you for a long time.

I haven't seen you for ages.

Tôi đã không thấy bạn từ lâu.

Thành ngữ cùng nghĩa: we dont see you around here much anymore...

Have (too much) time on one's hands

/hˈæv tˈu mˈʌtʃ tˈaɪm ˈɑn wˈʌnz hˈændz/

Rảnh rỗi sinh nông nổi

To have extra time; to have time to spare.

I need a hand with my project, I have too much work.

Tôi cần một bàn tay với dự án của mình, tôi có quá nhiều việc.

Have too much on one's plate

/hˈæv tˈu mˈʌtʃ ˈɑn wˈʌnz plˈeɪt/

Công việc ngập đầu

To be too busy.

I'm sorry, I can't make it to the party, I'm swamped.

Xin lỗi, tôi không thể tham gia buổi tiệc, tôi rất bận rộn.

Thành ngữ cùng nghĩa: have a lot on ones plate...