Bản dịch của từ Much trong tiếng Việt

Much

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Much(Adjective)

mʌtʃ
mʌtʃ
01

Rất nhiều; số lượng lớn (dùng để nói về lượng, mức độ hoặc tần suất lớn).

Many, many.

Ví dụ

Much(Adverb)

mʌtʃ
mʌtʃ
01

Dùng để chỉ số lượng lớn hoặc mức độ cao — nghĩa là “nhiều” hay “rất nhiều” khi nói về số lượng, mức độ, hoặc tần suất.

Many, many.

Ví dụ
02

Diễn tả mức độ lớn, nhiều, hoặc ở mức cao; tương đương "rất", "nhiều", "lắm" trong nhiều ngữ cảnh.

To a great extent; a great deal.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ