Bản dịch của từ Great trong tiếng Việt

Great

AdjectiveNounAdverbAdjectiveInterjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great (Adjective)

ɡreɪt
ɡreɪt
01

Từ dùng để mô tả cái gì đó rất tốt, lớn hoặc ấn tượng; mang nghĩa tích cực, khen ngợi hoặc nhấn mạnh kích thước/độ quan trọng.

Great, big, great.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có mức độ, số lượng hoặc cường độ lớn hơn mức trung bình; rất nhiều hoặc rất tốt so với bình thường.

Of an extent, amount, or intensity considerably above average.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Diễn tả năng lực, chất lượng hoặc vị thế vượt trội so với mức trung bình; rất tốt, xuất sắc hoặc vĩ đại.

Of ability, quality, or eminence considerably above average.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dùng trước danh từ để nhấn mạnh một mô tả cụ thể về người hoặc vật — nghĩa là “rất”/“tuyệt vời”/“to lớn” tuỳ ngữ cảnh, thường để khen hoặc làm nổi bật tính chất.

Used before a noun to emphasize a particular description of someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trong tên gọi các mối quan hệ gia đình, “great” chỉ mức cách nhau thêm một bậc so với từ không có “great”. Ví dụ “great-grandfather” là ông cố (tức là ông của ông/bà bạn) — tức là một đời xa hơn so với “grandfather”.

(in names of family relationships) denoting one degree further removed upwards or downwards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

(dùng để miêu tả hai người) có quan hệ rất thân thiết, gắn bó hoặc thân nhau như bạn rất thân.

(of two people) on very close or intimate terms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Great (Noun)

gɹˈeit
gɹˈeit
01

Một người quan trọng, nổi tiếng hoặc có địa vị, được kính trọng và có ảnh hưởng trong xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể.

An important or distinguished person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Great (Adverb)

gɹˈeit
gɹˈeit
01

Rất tốt; xuất sắc — diễn tả việc làm điều gì đó một cách rất tốt, hoàn hảo hoặc xuất sắc.

Very well; excellently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Great (Adjective)

ɡrˈiːt
ˈɡrit
01

Có một mức độ hoặc cường độ lớn hơn hẳn so với bình thường hoặc trung bình.

Of an extent amount or intensity considerably above the normal or average

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có tiêu chuẩn hoặc chất lượng cao, xuất sắc

Of a high standard or quality excellent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng để chỉ một người, địa điểm hoặc sự vật quan trọng hoặc nổi bật.

Used to indicate a significant or notable person place or thing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Có tầm quan trọng, quyền lực hoặc đáng ngưỡng mộ nhờ tài năng hay thành tựu xuất sắc

Important powerful or admired because of outstanding ability or achievement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Có kích thước, số lượng, mức độ hoặc phạm vi rất lớn

Very large in size amount degree or extent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Rất tốt, thú vị hoặc có chất lượng cao

Very good enjoyable or of high quality

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Great (Interjection)

ɡrˈiːt
ˈɡrit
01

Được dùng để bày tỏ sự hài lòng, vui mừng hoặc tán thành

Used to show that you are pleased satisfied or approving

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ