Bản dịch của từ Great trong tiếng Việt

Great

AdjectiveNoun [U/C]Adverb

Great (Adjective)

ɡreɪt
ɡreɪt
01

Tuyệt vời, to lớn, vĩ đại

Great, big, great

Ví dụ

Peter made a great impact on the community with his charity work.

Peter đã gây ảnh hưởng lớn đến cộng đồng bằng công việc từ thiện của mình.

The concert was a great success, raising over $10,000 for charity.

Buổi hòa nhạc đã thành công tốt đẹp, quyên góp được hơn 10.000 đô la cho hoạt động từ thiện.

02

Ở một mức độ, số lượng hoặc cường độ đáng kể trên mức trung bình.

Of an extent, amount, or intensity considerably above average.

Ví dụ

She made a great impact on the community with her charity work.

Cô ấy đã tạo ra một ảnh hưởng lớn đối với cộng đồng thông qua công việc từ thiện của mình.

The great turnout at the fundraiser event exceeded expectations.

Sự tham gia đông đảo tại sự kiện gây quỹ vượt xa mong đợi.

03

Có khả năng, phẩm chất hoặc sự xuất sắc trên mức trung bình đáng kể.

Of ability, quality, or eminence considerably above average.

Ví dụ

She is a great leader in the community.

Cô ấy là một nhà lãnh đạo xuất sắc trong cộng đồng.

The charity event was a great success.

Sự kiện từ thiện đã thành công lớn.

04

Được sử dụng trước danh từ để nhấn mạnh sự mô tả cụ thể về ai đó hoặc cái gì đó.

Used before a noun to emphasize a particular description of someone or something.

Ví dụ

She is a great leader in the community.

Cô ấy là một nhà lãnh đạo xuất sắc trong cộng đồng.

The event was a great success, attracting many participants.

Sự kiện đã thành công tuyệt vời, thu hút nhiều người tham gia.

05

(trong tên các mối quan hệ gia đình) biểu thị một mức độ tiếp tục được đưa lên hoặc xuống.

(in names of family relationships) denoting one degree further removed upwards or downwards.

Ví dụ

Great-grandfather is two generations before a person's grandfather.

Ông ngoại cố là hai thế hệ trước ông của một người.

Great-niece refers to a person's niece's daughter.

Cháu gái cố là con gái của cháu gái của một người.

06

(của hai người) với những điều kiện rất gần gũi hoặc thân mật.

(of two people) on very close or intimate terms.

Ví dụ

They are great friends who share everything with each other.

Họ là những người bạn thân mật chia sẻ mọi thứ với nhau.

Sarah and Jack have a great relationship built on trust.

Sarah và Jack có một mối quan hệ thân thiết dựa trên sự tin tưởng.

Kết hợp từ của Great (Adjective)

CollocationVí dụ

Really great

Thực sự tuyệt vời

She made a really great impact on the social media campaign.

Cô ấy đã tạo ra một ảnh hưởng thực sự tuyệt vời đối với chiến dịch truyền thông xã hội.

Very great

Rất tuyệt vời

She has a very great impact on the community.

Cô ấy có một ảnh hưởng rất lớn đối với cộng đồng.

Just great

Tuyệt vời

Her social skills are just great.

Kỹ năng xã hội của cô ấy thật tuyệt vời.

Absolutely great

Tuyệt vời hoàn toàn

Their charity event was absolutely great, raising $10,000 for the community.

Sự kiện từ thiện của họ thật tuyệt vời, gây quỹ $10,000 cho cộng đồng.

Truly great

Thực sự tuyệt vời

She made a truly great impact on the community.

Cô ấy đã tạo ra một ảnh hưởng thật sự lớn đối với cộng đồng.

Great (Noun)

gɹˈeit
gɹˈeit
01

Một người quan trọng hoặc nổi bật.

An important or distinguished person.

Ví dụ

The great in our community always lend a helping hand.

Người lớn tuổi trong cộng đồng luôn giúp đỡ.

She is considered a great in the field of charity work.

Cô được coi là một người quan trọng trong lĩnh vực từ thiện.

Great (Adverb)

gɹˈeit
gɹˈeit
01

Rất tốt; một cách xuất sắc.

Very well; excellently.

Ví dụ

The event was organized great.

Sự kiện được tổ chức tuyệt vời.

She sings great at the charity concert.

Cô ấy hát tuyệt tại buổi hòa nhạc từ thiện.

Mô tả từ

“great" xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “tuyệt vời, to lớn, vĩ đại” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 77 lần/15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 118 từ/148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “great” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Great

Take (great) pains (to do something)

tˈeɪk ɡɹˈeɪt pˈeɪnz tˈu dˈu sˈʌmθɨŋ

Công phu luyện tập

To make a great effort to do something.

She took pains to organize a charity event for the homeless.

Cô ấy cố gắng tổ chức một sự kiện từ thiện cho người vô gia cư.

mˈeɪk ə ɡɹˈeɪt ʃˈoʊ ˈʌv sˈʌmθɨŋ

Làm màu/ Làm trò

To make something obvious; to do something in a showy fashion.

She really put herself out there by sharing her story.

Cô ấy thực sự tự tiết lộ bản thân bằng cách chia sẻ câu chuyện của mình.

The great unwashed

ðə ɡɹˈeɪt ənwˈɑʃt

Đám đông bình dân/ Quần chúng lao động

The general public; the lower middle class.

The great unwashed often struggle to make ends meet.

Những người dân thường khó khăn trong việc kết thúc.

ɡˈoʊɨŋ ɡɹˈeɪt ɡˈʌnz

Tiến triển thuận lợi/ Làm việc hăng say

Going fast or energetically.

The charity event was going great guns, raising over $10,000.

Sự kiện từ thiện đang diễn ra mạnh mẽ, gây quỹ hơn 10.000 đô la.