Bản dịch của từ Great trong tiếng Việt
Great

Great (Adjective)
Từ dùng để mô tả cái gì đó rất tốt, lớn hoặc ấn tượng; mang nghĩa tích cực, khen ngợi hoặc nhấn mạnh kích thước/độ quan trọng.
Great, big, great.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có mức độ, số lượng hoặc cường độ lớn hơn mức trung bình; rất nhiều hoặc rất tốt so với bình thường.
Of an extent, amount, or intensity considerably above average.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tên gọi các mối quan hệ gia đình, “great” chỉ mức cách nhau thêm một bậc so với từ không có “great”. Ví dụ “great-grandfather” là ông cố (tức là ông của ông/bà bạn) — tức là một đời xa hơn so với “grandfather”.
(in names of family relationships) denoting one degree further removed upwards or downwards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả năng lực, chất lượng hoặc vị thế vượt trội so với mức trung bình; rất tốt, xuất sắc hoặc vĩ đại.
Of ability, quality, or eminence considerably above average.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng trước danh từ để nhấn mạnh một mô tả cụ thể về người hoặc vật — nghĩa là “rất”/“tuyệt vời”/“to lớn” tuỳ ngữ cảnh, thường để khen hoặc làm nổi bật tính chất.
Used before a noun to emphasize a particular description of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Great (Noun)
Great (Adverb)
Rất tốt; xuất sắc — diễn tả việc làm điều gì đó một cách rất tốt, hoàn hảo hoặc xuất sắc.
Very well; excellently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Great (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tầm quan trọng, quyền lực hoặc đáng ngưỡng mộ nhờ tài năng hay thành tựu xuất sắc
Important powerful or admired because of outstanding ability or achievement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
