intensity
intensity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của intensity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
intensity | intensities |
Kết hợp từ của intensity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cường độ lớn great intensity | Cộng đồng đã thể hiện sự mãnh liệt trong sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy. The community showed great intensity during the charity event last Saturday. |
cường độ ánh sáng light intensity | Cường độ ánh sáng ở công viên ảnh hưởng đến các buổi gặp gỡ cộng đồng vào mùa hè. The light intensity in parks affects community gatherings during summer events. |
cường độ đam mê passionate intensity | Nhiều sinh viên thể hiện sự mãnh liệt trong các buổi tranh luận lớp xã hội. Many students show passionate intensity during debates in social studies class. |
cường độ cảm xúc emotional intensity | Cường độ cảm xúc của cuộc biểu tình đã khiến nhiều người tham gia rơi nước mắt. The emotional intensity of the protest moved many participants to tears. |
cường độ cao high intensity | Cường độ cao của các cuộc biểu tình năm 2020 đã làm nhiều công dân Mỹ sốc. The high intensity of protests in 2020 shocked many citizens in America. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intensity" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ mức độ mạnh mẽ hoặc độ sâu của một cảm xúc, hiện tượng hay năng lượng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "intensity" có thể liên quan đến việc đo lường âm thanh, ánh sáng hoặc hoạt động thể chất. Sự hiểu biết về từ này có thể hỗ trợ trong việc phân tích các vấn đề liên quan đến cảm xúc và cảm nhận trong văn học cũng như các lĩnh vực khoa học khác.