Bản dịch của từ Force trong tiếng Việt

Force

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Force (Verb)

fˈɔːs
ˈfɔrs
01

Di chuyển hoặc mở đường xuyên qua vật cản bằng sức mạnh

To move or make a way through something by physical strength

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Buộc ai phải làm điều mà họ không muốn làm

To make someone do something that they do not want to do

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho việc gì xảy ra hoặc hoàn thành bằng nỗ lực, áp lực hay sức mạnh lớn

To make something happen or be done by using great effort pressure or strength

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Force (Noun)

fˈɔːs
ˈfɔrs
01

Một nhóm người được tổ chức, đặc biệt là quân đội hoặc cảnh sát, hoạt động vì một mục đích nhất định

An organized group of people especially military or police personnel acting for a particular purpose

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc dùng sức mạnh hoặc đe doạ để buộc ai làm điều họ không muốn

The use or threat of power to make someone do something against their will

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sức mạnh thể chất hoặc năng lực dùng để di chuyển, nâng, đánh hay kiểm soát vật gì

Physical strength or power used to move lift hit or control something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lực đẩy hoặc lực kéo có thể làm thay đổi chuyển động hay hình dạng của vật

A push or pull that changes or can change the movement or shape of an object

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa