Bản dịch của từ Force trong tiếng Việt

Force

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Force(Noun)

fˈɔːs
ˈfɔrs
01

Sức mạnh hoặc năng lượng như một đặc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý

Power or energy as a characteristic of physical action or movement.

力量或能量,作为身体运动或行动的属性

Ví dụ
02

Một người hoặc vật có ảnh hưởng lớn

A person or thing with a strong influence.

一个具有强大影响力的人或事物。

Ví dụ
03

Một nhóm người được tổ chức chặt chẽ nhằm mục đích cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.

An organization arranged with a specific purpose, especially in a military context.

一个组织的安排是为了实现特定目标,尤其是在军事环境下更为明显。

Ví dụ

Force(Verb)

fˈɔːs
ˈfɔrs
01

Dùng sức để khiến điều gì đó xảy ra

An organization is structured with individuals working towards a specific goal, especially in a military context.

一个组织的结构包括具有共同目标的人,尤其是在军事背景下。

Ví dụ
02

Để phát huy sức mạnh thể xác

A person or thing that has a strong influence.

动用体力

Ví dụ
03

Ép buộc ai đó làm điều gì trái ý muốn của họ

Power or energy as an attribute of physical action or movement.

力量或能量,指的是作为物理行动或运动的一种属性。

Ví dụ

Họ từ