violence
violence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cường độ mạnh mẽ, mãnh liệt (của cảm xúc) hoặc sức mạnh phá hoại lớn (của một hiện tượng tự nhiên). Nghĩa này nhấn mạnh tính dữ dội, hung bạo hoặc sức tàn phá.
Strength of emotion or of a destructive natural force.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của violence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
violence | violences |
Kết hợp từ của violence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ bạo lực level violence | Nhiều thành phố báo cáo mức độ bạo lực cao vào năm 2023. Many cities report a high level of violence in 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Violence" là thuật ngữ chỉ hành động gây tổn thương hoặc đe dọa đến thể xác hoặc tâm lý của một cá nhân hoặc nhóm. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn hóa, pháp luật và tâm lý học để mô tả các hành vi trái đạo đức hoặc phạm pháp. Trong tiếng Anh, khái niệm này có nghĩa tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau như bạo lực gia đình, bạo lực chiến tranh hoặc bạo lực chính trị.
