Anh - Việt

Bản dịch của từ Violence trong tiếng Việt

violence

Noun

violence (Noun)

/vˈɑɪəln̩s/
/vˈɑɪəln̩s/
AI

Nghĩa 01

Hành vi dùng sức mạnh hoặc bạo lực thể xác nhằm làm bị thương, phá hoại hoặc giết người hay vật; các hành động gây tổn hại về thể chất.

Behaviour involving physical force intended to hurt damage or kill someone or something.

Ví dụ
Bạo lực trong trường học là một vấn đề đang gia tăng đối với nhiều bậc phụ huynh.Violence in schools is a growing concern for many parents.
Truyền thông thường báo cáo về các trường hợp bạo lực gia đình.Media often reports on cases of domestic violence in households.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cường độ mạnh mẽ, mãnh liệt (của cảm xúc) hoặc sức mạnh phá hoại lớn (của một hiện tượng tự nhiên). Nghĩa này nhấn mạnh tính dữ dội, hung bạo hoặc sức tàn phá.

Strength of emotion or of a destructive natural force.

Ví dụ
Chính phủ đang thực hiện biện pháp để giảm bạo lực trong cộng đồng.The government is taking action to reduce violence in the community.
Bạo lực đối với phụ nữ là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết.Violence against women is a serious issue that needs to be addressed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của violence (Noun)

SingularPlural

violence

violences

Kết hợp từ của violence (Noun)

... OF VIOLENCE + violenceADJECTIVE + violenceVERB + violenceviolence + VERBPHRASESPREPOSITION
Kết hợp từ của violence
Collocation
Ví dụ

mức độ bạo lực

level violence

Nhiều thành phố báo cáo mức độ bạo lực cao vào năm 2023.

Many cities report a high level of violence in 2023.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh