destructive
destructive (Adjective)
Nghĩa 01
Gây ra thiệt hại lớn, có thể không thể khắc phục hoặc phục hồi được; mang tính phá hoại nghiêm trọng.
Causing great and irreparable damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của destructive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
destructive phá hủy | more destructive phá hoại nhiều hơn | most destructive phá hủy nhiều nhất |
Kết hợp từ của destructive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuối cùng mang tính hủy diệt ultimately destructive | Mạng xã hội có thể cuối cùng gây hại cho các mối quan hệ thực. Social media can ultimately be destructive to real-life relationships. |
cực kỳ phá hủy extremely destructive | Cơn bão đã gây ra sự tàn phá cực kỳ cho cộng đồng địa phương năm 2021. The hurricane was extremely destructive to the local community in 2021. |
phá hoại môi trường environmentally destructive | Rác thải nhựa gây hại cho sự sống biển trong đại dương của chúng ta. Plastic waste is environmentally destructive to marine life in our oceans. |
phá hoại xã hội socially destructive | Những hành vi phá hoại xã hội làm tổn hại mối quan hệ cộng đồng. Socially destructive behaviors harm community relationships and trust in society. |
rất tàn phá very destructive | Mạng xã hội có thể rất hủy hoại sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên. Social media can be very destructive to mental health for teenagers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "destructive" (phá hoại) mang nghĩa gây ra thiệt hại hoặc tổn hại đáng kể. Tính từ này thường được sử dụng để miêu tả những tác động tiêu cực đến môi trường, tâm lý con người, hoặc các cấu trúc xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức viết không khác biệt, tuy nhiên, trong ngữ điệu, cách phát âm có thể hơi khác do yếu tố địa phương. Ở cả hai miền, "destructive" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về thiên tai, chiến tranh hoặc hành vi tiêu cực.