Bản dịch của từ Damage trong tiếng Việt
Damage

Damage(Noun)
Hành động làm hư hỏng hoặc phá hoại tài sản; tổn hại về vật chất do cố ý phá hoại (vandalism) hoặc tai nạn.
Vandalism, damage.
破坏,损害
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Số tiền được yêu cầu hoặc được trao để bồi thường cho một thiệt hại, mất mát hoặc thương tích (ví dụ tiền bồi thường do tai nạn, hỏng hóc hoặc tổn thất tài sản).
A sum of money claimed or awarded in compensation for a loss or an injury.
赔偿金
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Damage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Damage | Damages |
Damage(Verb)
Gây hư hại, làm hỏng tài sản hoặc phá hoại đồ vật/ công trình (theo ý phá hoại hoặc làm tổn thương vật chất).
Vandalism, damage.
破坏,损坏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Damage (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Damage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Damaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Damaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Damages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Damaging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "damage" được sử dụng như một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây thiệt hại hoặc tổn thất về tài sản hoặc sức khỏe. Ở tiếng Anh Anh, "damage" thường chỉ thiệt hại vật lý hoặc tài chính, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mở rộng ý nghĩa sang thiệt hại về tinh thần hoặc danh tiếng. Phát âm của từ này có thể khác nhau dễ nhận thấy giữa hai phiên bản, với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng giữ trọng âm tương tự nhưng âm sắc có thể nhẹ nhàng hơn.
Từ "damage" có nguồn gốc từ tiếng Latin "damnum", có nghĩa là "thiệt hại" hoặc "mất mát". Tiếng Pháp cổ đã tiếp nhận từ này dưới dạng "damage", trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Khái niệm thiệt hại ban đầu liên quan đến việc gây tổn hại về vật chất hoặc tinh thần, điều này vẫn được thể hiện trong nghĩa hiện tại, nơi từ "damage" thường chỉ về sự tổn hại đối với tài sản, sức khỏe hoặc uy tín.
Từ "damage" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về môi trường, y tế và công nghệ. Trong ngữ cảnh tổng quát, "damage" thường được sử dụng để chỉ sự hư hại hoặc tổn thương về vật chất, sức khỏe, hoặc danh tiếng, thường xuất hiện trong các bài viết, báo cáo khoa học và thảo luận về chính sách.
Họ từ
Từ "damage" được sử dụng như một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây thiệt hại hoặc tổn thất về tài sản hoặc sức khỏe. Ở tiếng Anh Anh, "damage" thường chỉ thiệt hại vật lý hoặc tài chính, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mở rộng ý nghĩa sang thiệt hại về tinh thần hoặc danh tiếng. Phát âm của từ này có thể khác nhau dễ nhận thấy giữa hai phiên bản, với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng giữ trọng âm tương tự nhưng âm sắc có thể nhẹ nhàng hơn.
Từ "damage" có nguồn gốc từ tiếng Latin "damnum", có nghĩa là "thiệt hại" hoặc "mất mát". Tiếng Pháp cổ đã tiếp nhận từ này dưới dạng "damage", trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Khái niệm thiệt hại ban đầu liên quan đến việc gây tổn hại về vật chất hoặc tinh thần, điều này vẫn được thể hiện trong nghĩa hiện tại, nơi từ "damage" thường chỉ về sự tổn hại đối với tài sản, sức khỏe hoặc uy tín.
Từ "damage" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về môi trường, y tế và công nghệ. Trong ngữ cảnh tổng quát, "damage" thường được sử dụng để chỉ sự hư hại hoặc tổn thương về vật chất, sức khỏe, hoặc danh tiếng, thường xuất hiện trong các bài viết, báo cáo khoa học và thảo luận về chính sách.
