damage
damage (Verb)
Nghĩa 01 · Gây hư hại, làm hỏng tài sản hoặc phá hoại đồ vật/ công trình (theo ý phá hoại hoặc làm tổn thương vật chất).
Gây hư hại, làm hỏng tài sản hoặc phá hoại đồ vật/ công trình (theo ý phá hoại hoặc làm tổn thương vật chất).
Vandalism, damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gây tổn hại hoặc làm hỏng (một vật, một bộ phận, hoặc hệ thống) khiến giá trị, công dụng hoặc chức năng bình thường của nó bị suy giảm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của damage (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | damage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | damaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | damaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | damages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | damaging |
Kết hợp từ của damage (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tổn thất vĩnh viễn damage permanently | Trận động đất gây thiệt hại vĩnh viễn cho cơ sở hạ tầng xã hội. The earthquake damage permanently affected the social infrastructure. |
Gây hại nhẹ damage slightly | Trận động đất đã gây hỏng một số ngôi nhà ở làng. The earthquake damaged slightly a few houses in the village. |
tổn thất không thể khắc phục damage irreparably | Mạng xã hội có thể gây tổn hại không thể phục hồi đến sức khỏe tâm lý của trẻ. Social media can damage irreparably a child's mental health and confidence. |
gây tổn thất nghiêm trọng damage seriously | Trận động đất đã gây thiệt hại nặng nề cho nhiều tòa nhà trong thành phố. The earthquake damaged seriously many buildings in the city. |
gây tổn hại nặng damage severely | Trận động đất gây thiệt hại nặng nề cho nhiều căn nhà trong cộng đồng. The earthquake damaged severely many houses in the community. |
damage (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động làm hư hỏng hoặc phá hoại tài sản; tổn hại về vật chất do cố ý phá hoại (vandalism) hoặc tai nạn.
Hành động làm hư hỏng hoặc phá hoại tài sản; tổn hại về vật chất do cố ý phá hoại (vandalism) hoặc tai nạn.
Vandalism, damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Số tiền được yêu cầu hoặc được trao để bồi thường cho một thiệt hại, mất mát hoặc thương tích (ví dụ tiền bồi thường do tai nạn, hỏng hóc hoặc tổn thất tài sản).
Số tiền được yêu cầu hoặc được trao để bồi thường cho một thiệt hại, mất mát hoặc thương tích (ví dụ tiền bồi thường do tai nạn, hỏng hóc hoặc tổn thất tài sản).
A sum of money claimed or awarded in compensation for a loss or an injury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của damage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
damage | damages |
Kết hợp từ của damage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiệt hại không lời nói untold damage | Vụ tấn công mạng đã gây ra thiệt hại không ngờ đến cho sức khỏe tinh thần của cô ấy. The cyberbullying incident caused untold damage to her mental health. |
thiệt hại nặng nề heavy damage | Trận động đất gây thiệt hại nặng nề cho các tòa nhà thị trấn. The earthquake caused heavy damage to the town buildings. |
thiệt hại nghiêm trọng serious damage | Thiệt hại nghiêm trọng đến sự đoàn kết xã hội có thể ngăn cản phát triển cộng đồng. Serious damage to social cohesion can hinder community development. |
thiệt hại lớn massive damage | Trận động đất gây ra thiệt hại lớn cho các tòa nhà thị trấn. The earthquake caused massive damage to the town buildings. |
thiệt hại lớn enormous damage | Trận động đất gây ra thiệt hại lớn cho các tòa nhà thành phố. The earthquake caused enormous damage to the city buildings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "damage" được sử dụng như một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây thiệt hại hoặc tổn thất về tài sản hoặc sức khỏe. Ở tiếng Anh Anh, "damage" thường chỉ thiệt hại vật lý hoặc tài chính, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mở rộng ý nghĩa sang thiệt hại về tinh thần hoặc danh tiếng. Phát âm của từ này có thể khác nhau dễ nhận thấy giữa hai phiên bản, với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng giữ trọng âm tương tự nhưng âm sắc có thể nhẹ nhàng hơn.