Bản dịch của từ Value trong tiếng Việt
Value

Value (Noun)
Giá trị; mức độ đáng giá hoặc ý nghĩa của một thứ gì đó (về tiền, phẩm chất, ý nghĩa tinh thần hoặc lợi ích).
Value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ý nghĩa của một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ khác (như cụm từ, ký hiệu), tức là nội dung, khái niệm hoặc thông tin mà từ/cụm từ đó biểu đạt.
The meaning of a word or other linguistic unit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Độ sáng hay tối tương đối của một màu sắc nhất định — tức là mức độ ánh sáng (sáng hơn hay tối hơn) của màu đó.
The relative degree of lightness or darkness of a particular colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Value (Verb)
Đánh giá hoặc ước định giá trị của một vật, tài sản, ý tưởng hay tình huống — tức là xác định xem điều đó đáng bao nhiêu hoặc quan trọng đến mức nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "value" trong tiếng Anh chỉ giá trị, thường được hiểu như là mức độ quan trọng hoặc ý nghĩa của một đối tượng hay khái niệm. Trong tiếng Anh Anh, "value" và "valuation" có xu hướng được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và tài chính hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ vẫn duy trì vị trí quan trọng của "value" trong nhiều lĩnh vực khác nhau như triết học và văn hóa. Cách phát âm của từ này cũng có sự khác biệt nhẹ, song không đáng kể giữa hai biến thể.
Họ từ
Từ "value" trong tiếng Anh chỉ giá trị, thường được hiểu như là mức độ quan trọng hoặc ý nghĩa của một đối tượng hay khái niệm. Trong tiếng Anh Anh, "value" và "valuation" có xu hướng được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và tài chính hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ vẫn duy trì vị trí quan trọng của "value" trong nhiều lĩnh vực khác nhau như triết học và văn hóa. Cách phát âm của từ này cũng có sự khác biệt nhẹ, song không đáng kể giữa hai biến thể.
