Bản dịch của từ Value trong tiếng Việt

Value

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Value (Noun)

ˈvæl.juː
ˈvæl.juː
01

Giá trị; mức độ đáng giá hoặc ý nghĩa của một thứ gì đó (về tiền, phẩm chất, ý nghĩa tinh thần hoặc lợi ích).

Value.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mức độ được coi là có giá trị hoặc quan trọng; tính đáng giá, tầm quan trọng hoặc hữu ích của một vật, ý tưởng hay hành động.

The regard that something is held to deserve; the importance, worth, or usefulness of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Những nguyên tắc, tiêu chuẩn hành xử mà một người coi là quan trọng; những điều người ta đánh giá là có giá trị trong đời sống và quyết định cách họ sống, suy nghĩ và hành động.

Principles or standards of behaviour; one's judgement of what is important in life.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Giá trị số được biểu thị bởi một biểu thức đại số; một độ lớn, lượng hoặc con số cụ thể.

The numerical amount denoted by an algebraic term; a magnitude, quantity, or number.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trong âm nhạc, “value” chỉ độ dài tương đối của một nốt nhạc — tức là khoảng thời gian nốt đó được giữ hoặc vang lên (ví dụ: nốt tròn, nốt trắng, nốt đen có độ dài khác nhau).

The relative duration of the sound signified by a note.

Ví dụ
06

Ý nghĩa của một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ khác (như cụm từ, ký hiệu), tức là nội dung, khái niệm hoặc thông tin mà từ/cụm từ đó biểu đạt.

The meaning of a word or other linguistic unit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Độ sáng hay tối tương đối của một màu sắc nhất định — tức là mức độ ánh sáng (sáng hơn hay tối hơn) của màu đó.

The relative degree of lightness or darkness of a particular colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Value (Verb)

ˈvæl.juː
ˈvæl.juː
01

Đánh giá hoặc ước định giá trị của một vật, tài sản, ý tưởng hay tình huống — tức là xác định xem điều đó đáng bao nhiêu hoặc quan trọng đến mức nào.

Evaluation, estimation, valuation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh giá hoặc ước tính giá trị bằng tiền của một thứ gì đó.

Estimate the monetary worth of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đánh giá ai đó hoặc điều gì đó là quan trọng, có giá trị hoặc có lợi; coi trọng, trân trọng hoặc đặt giá cao về mặt ý nghĩa, lợi ích hoặc phẩm chất.

Consider (someone or something) to be important or beneficial; have a high opinion of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ