Bản dịch của từ Value trong tiếng Việt
Value

Value (Noun)
Giá trị; mức độ đáng giá hoặc ý nghĩa của một thứ gì đó (về tiền, phẩm chất, ý nghĩa tinh thần hoặc lợi ích).
Value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ý nghĩa của một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ khác (như cụm từ, ký hiệu), tức là nội dung, khái niệm hoặc thông tin mà từ/cụm từ đó biểu đạt.
The meaning of a word or other linguistic unit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Độ sáng hay tối tương đối của một màu sắc nhất định — tức là mức độ ánh sáng (sáng hơn hay tối hơn) của màu đó.
The relative degree of lightness or darkness of a particular colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Value (Verb)
Đánh giá hoặc ước định giá trị của một vật, tài sản, ý tưởng hay tình huống — tức là xác định xem điều đó đáng bao nhiêu hoặc quan trọng đến mức nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
