value
value (Noun)
Nghĩa 01
Giá trị; mức độ đáng giá hoặc ý nghĩa của một thứ gì đó (về tiền, phẩm chất, ý nghĩa tinh thần hoặc lợi ích).
Value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Ý nghĩa của một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ khác (như cụm từ, ký hiệu), tức là nội dung, khái niệm hoặc thông tin mà từ/cụm từ đó biểu đạt.
The meaning of a word or other linguistic unit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Độ sáng hay tối tương đối của một màu sắc nhất định — tức là mức độ ánh sáng (sáng hơn hay tối hơn) của màu đó.
The relative degree of lightness or darkness of a particular colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của value (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
value | values |
Kết hợp từ của value (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giá trị của người thời Victoria Victorian value | Giá trị thời Victoria ưu tiên sự đoàn kết gia đình. Victorian values prioritize family unity. |
giá trị của cha mẹ parental value | Giá trị phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi của trẻ. Parental value plays a crucial role in shaping children's behavior. |
giá trị đạo đức ethical value | Giá trị đạo đức rất quan trọng trong tương tác xã hội. Ethical value is crucial in social interactions. |
giá trị ước tính estimated value | Giá trị ước lượng của bình cổ là $5000. The estimated value of the antique vase was $5000. |
giá trị chính trị political value | Giá trị chính trị rất quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội và quyết định. Political value is crucial in social discussions and decision-making processes. |
value (Verb)
Nghĩa 01
Đánh giá hoặc ước định giá trị của một vật, tài sản, ý tưởng hay tình huống — tức là xác định xem điều đó đáng bao nhiêu hoặc quan trọng đến mức nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của value (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | value |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | valued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | valued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | values |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | valuing |
Kết hợp từ của value (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
học cách đánh giá learn to value | Trẻ em học cách đánh giá tình bạn trong môi trường xã hội. Children learn to value friendship in social settings. |
đến giá trị come to value | Cô ấy đã đến đánh giá cao tình bạn hơn sau khi chuyển đi. She came to value her friendships more after moving away. |