behaviour
behaviour (Noun)
Nghĩa 01
Cách một người cư xử hoặc hành xử, đặc biệt là đối với người khác — bao gồm thái độ, hành động và phản ứng trong giao tiếp xã hội.
The way in which one acts or conducts oneself especially towards others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của behaviour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
behaviour | behaviours |
Kết hợp từ của behaviour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hành vi cầu hôn courtship behaviour | Hành vi tán tỉnh là điều cần thiết cho nhiều loài động vật sinh sản. Courtship behaviour is essential for many animal species to reproduce. |
hành vi liều lĩnh risky behaviour | Nhiều thanh thiếu niên tham gia hành vi rủi ro tại các bữa tiệc mỗi cuối tuần. Many teenagers engage in risky behaviour at parties every weekend. |
hành vi kỳ quặc bizarre behaviour | Nhiều sinh viên thể hiện hành vi kỳ quặc trong bài thi nói IELTS. Many students exhibited bizarre behaviour during the IELTS speaking test. |
hành vi bốc đồng impulsive behaviour | Nhiều thanh thiếu niên thể hiện hành vi bốc đồng trong các buổi tụ tập xã hội như tiệc. Many teenagers exhibit impulsive behaviour during social gatherings like parties. |
hành vi gây rối disruptive behaviour | Hành vi gây rối có thể cản trở thảo luận nhóm trong lớp xã hội. Disruptive behaviour can hinder group discussions in social studies classes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "behaviour" là danh từ chỉ cách thức mà một cá nhân hoặc nhóm thực hiện hành động hoặc phản ứng trong các tình huống khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, cách viết là "behaviour", trong khi tiếng Anh Mỹ ghi là "behavior". Sự khác biệt này chủ yếu ở hình thức viết, còn phát âm đều tương tự. "Behaviour" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và xã hội học để phân tích hành động của con người và ảnh hưởng của môi trường.