Anh - Việt

Bản dịch của từ Behaviour trong tiếng Việt

behaviour

Noun

behaviour (Noun)

/bɪhˈeivjəɹ/
/bɪhˈeivjəɹ/
AI

Nghĩa 01

Cách một người cư xử hoặc hành xử, đặc biệt là đối với người khác — bao gồm thái độ, hành động và phản ứng trong giao tiếp xã hội.

The way in which one acts or conducts oneself especially towards others.

Ví dụ
Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc rất hoàn hảo.Her behaviour at the party was impeccable.
Hành vi của anh ấy en với đồng nghiệp rất lễ phép.His behaviour towards his colleagues was respectful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của behaviour (Noun)

SingularPlural

behaviour

behaviours

Kết hợp từ của behaviour (Noun)

ADJECTIVE + behaviourPHRASESPREPOSITIONVERB + behaviour/behaviorbehaviour/behavior + NOUN
Kết hợp từ của behaviour
Collocation
Ví dụ

hành vi cầu hôn

courtship behaviour

Hành vi tán tỉnh là điều cần thiết cho nhiều loài động vật sinh sản.

Courtship behaviour is essential for many animal species to reproduce.

hành vi liều lĩnh

risky behaviour

Nhiều thanh thiếu niên tham gia hành vi rủi ro tại các bữa tiệc mỗi cuối tuần.

Many teenagers engage in risky behaviour at parties every weekend.

hành vi kỳ quặc

bizarre behaviour

Nhiều sinh viên thể hiện hành vi kỳ quặc trong bài thi nói IELTS.

Many students exhibited bizarre behaviour during the IELTS speaking test.

hành vi bốc đồng

impulsive behaviour

Nhiều thanh thiếu niên thể hiện hành vi bốc đồng trong các buổi tụ tập xã hội như tiệc.

Many teenagers exhibit impulsive behaviour during social gatherings like parties.

hành vi gây rối

disruptive behaviour

Hành vi gây rối có thể cản trở thảo luận nhóm trong lớp xã hội.

Disruptive behaviour can hinder group discussions in social studies classes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh