Bản dịch của từ Behaviour trong tiếng Việt
Behaviour

Behaviour (Noun)
Cách một người cư xử hoặc hành xử, đặc biệt là đối với người khác — bao gồm thái độ, hành động và phản ứng trong giao tiếp xã hội.
The way in which one acts or conducts oneself especially towards others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "behaviour" là danh từ chỉ cách thức mà một cá nhân hoặc nhóm thực hiện hành động hoặc phản ứng trong các tình huống khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, cách viết là "behaviour", trong khi tiếng Anh Mỹ ghi là "behavior". Sự khác biệt này chủ yếu ở hình thức viết, còn phát âm đều tương tự. "Behaviour" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và xã hội học để phân tích hành động của con người và ảnh hưởng của môi trường.
Từ "behaviour" là danh từ chỉ cách thức mà một cá nhân hoặc nhóm thực hiện hành động hoặc phản ứng trong các tình huống khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, cách viết là "behaviour", trong khi tiếng Anh Mỹ ghi là "behavior". Sự khác biệt này chủ yếu ở hình thức viết, còn phát âm đều tương tự. "Behaviour" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và xã hội học để phân tích hành động của con người và ảnh hưởng của môi trường.
