Bản dịch của từ Oneself trong tiếng Việt
Oneself
Pronoun

Oneself(Pronoun)
ˈɒnɪsˌɛlf
ˈwənˈsɛɫf
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự phản chiếu của chính bản thân hoặc danh tính cá nhân
A reflection of oneself or personal identity.
自我映像或个人身份的体现
Ví dụ
Oneself

Một sự phản chiếu của chính bản thân hoặc danh tính cá nhân
A reflection of oneself or personal identity.
自我映像或个人身份的体现