Bản dịch của từ Work trong tiếng Việt
Work

Work(Verb)
(đối với máy móc hoặc hệ thống) hoạt động, chạy được, làm việc đúng chức năng — tức là vận hành đúng cách và hiệu quả.
(of a machine or system) function, especially properly or effectively.
Dạng động từ của Work (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Work |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Worked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Worked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Works |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Working |
Work(Noun)
Mọi thứ cần thiết, mong muốn hoặc được kỳ vọng — tức là những công việc, nhiệm vụ hoặc hành động phải làm để đạt được mục tiêu.
Everything needed, desired, or expected.
Lực tác dụng để thắng lực cản hoặc gây ra sự thay đổi ở mức phân tử — tức là hành động tiêu tốn năng lượng để di chuyển vật, biến đổi vật liệu, hoặc thực hiện một quá trình vật lý/hoá học.
The exertion of force overcoming resistance or producing molecular change.
Nơi hoặc cơ sở nơi tiến hành các công đoạn sản xuất công nghiệp hoặc chế biến (nhà xưởng, phân xưởng, xí nghiệp nơi chế tạo, lắp ráp hoặc xử lý nguyên vật liệu).
A place or premises in which industrial or manufacturing processes are carried out.
Một công việc hoặc nhiều nhiệm vụ cần thực hiện; những việc phải làm (có thể là nghề nghiệp, nhiệm vụ trong công ty, hoặc việc vặt cần hoàn thành).
A task or tasks to be undertaken.
Dạng danh từ của Work (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Work | Works |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "work" trong tiếng Anh thường được hiểu là hoạt động hoặc nhiệm vụ mà một người thực hiện để đạt được kết quả cụ thể, thường liên quan đến thu nhập hoặc sản xuất. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả hai nghĩa: công việc (nơi làm việc) và hoạt động (nỗ lực và cống hiến). Còn trong tiếng Anh Mỹ, "work" cũng có nghĩa giống như trong tiếng Anh Anh nhưng thường nhấn mạnh đến sự gắn bó với công việc cá nhân hơn. Sự khác biệt chủ yếu thể hiện trong ngữ cảnh sử dụng và sắc thái tình cảm.
Từ "work" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "weorc", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *werkan, có nghĩa là "hành động" hoặc "tạo ra". Tiếng Latin cũng có từ tương tự “labor” mang nghĩa là lao động, nhưng “work” chủ yếu phát triển từ các ngôn ngữ Germanic. Qua thời gian, ý nghĩa của “work” đã mở rộng từ việc làm ra sản phẩm đến việc thực hiện các nhiệm vụ trong nhiều lĩnh vực khác nhau, phản ánh sự phát triển của xã hội trong sự phân chia lao động.
Từ "work" xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường bàn luận về kinh nghiệm nghề nghiệp, môi trường làm việc và các dự án. Trong phần Listening và Reading, "work" thường liên quan đến các chủ đề xã hội, kinh tế và quản lý. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày như thảo luận về công việc, trách nhiệm và hoạt động nghề nghiệp.
Họ từ
Từ "work" trong tiếng Anh thường được hiểu là hoạt động hoặc nhiệm vụ mà một người thực hiện để đạt được kết quả cụ thể, thường liên quan đến thu nhập hoặc sản xuất. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả hai nghĩa: công việc (nơi làm việc) và hoạt động (nỗ lực và cống hiến). Còn trong tiếng Anh Mỹ, "work" cũng có nghĩa giống như trong tiếng Anh Anh nhưng thường nhấn mạnh đến sự gắn bó với công việc cá nhân hơn. Sự khác biệt chủ yếu thể hiện trong ngữ cảnh sử dụng và sắc thái tình cảm.
Từ "work" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "weorc", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *werkan, có nghĩa là "hành động" hoặc "tạo ra". Tiếng Latin cũng có từ tương tự “labor” mang nghĩa là lao động, nhưng “work” chủ yếu phát triển từ các ngôn ngữ Germanic. Qua thời gian, ý nghĩa của “work” đã mở rộng từ việc làm ra sản phẩm đến việc thực hiện các nhiệm vụ trong nhiều lĩnh vực khác nhau, phản ánh sự phát triển của xã hội trong sự phân chia lao động.
Từ "work" xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường bàn luận về kinh nghiệm nghề nghiệp, môi trường làm việc và các dự án. Trong phần Listening và Reading, "work" thường liên quan đến các chủ đề xã hội, kinh tế và quản lý. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày như thảo luận về công việc, trách nhiệm và hoạt động nghề nghiệp.
