Bản dịch của từ Work trong tiếng Việt
Work

Work (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(đối với máy móc hoặc hệ thống) hoạt động, chạy được, làm việc đúng chức năng — tức là vận hành đúng cách và hiệu quả.
(of a machine or system) function, especially properly or effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Work (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nơi hoặc cơ sở nơi tiến hành các công đoạn sản xuất công nghiệp hoặc chế biến (nhà xưởng, phân xưởng, xí nghiệp nơi chế tạo, lắp ráp hoặc xử lý nguyên vật liệu).
A place or premises in which industrial or manufacturing processes are carried out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một công việc hoặc nhiều nhiệm vụ cần thực hiện; những việc phải làm (có thể là nghề nghiệp, nhiệm vụ trong công ty, hoặc việc vặt cần hoàn thành).
A task or tasks to be undertaken.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lực tác dụng để thắng lực cản hoặc gây ra sự thay đổi ở mức phân tử — tức là hành động tiêu tốn năng lượng để di chuyển vật, biến đổi vật liệu, hoặc thực hiện một quá trình vật lý/hoá học.
The exertion of force overcoming resistance or producing molecular change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mọi thứ cần thiết, mong muốn hoặc được kỳ vọng — tức là những công việc, nhiệm vụ hoặc hành động phải làm để đạt được mục tiêu.
Everything needed, desired, or expected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
