Bản dịch của từ Undertaken trong tiếng Việt

Undertaken

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undertaken (Verb)

ˈʌndɚtˌeɪkn
ˈʌndɚtˌeɪkn
01

Dạng quá khứ/phân từ của động từ “undertake” — nghĩa là đã nhận làm, đã đảm nhận hoặc đã tiến hành một công việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.

Past participle of undertake.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ