Bản dịch của từ Undertaken trong tiếng Việt
Undertaken

Undertaken (Verb)
Dạng quá khứ/phân từ của động từ “undertake” — nghĩa là đã nhận làm, đã đảm nhận hoặc đã tiến hành một công việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
Past participle of undertake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "undertaken" là dạng quá khứ phân từ của động từ "undertake", có nghĩa là thực hiện hoặc đảm nhận một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự cam kết thực hiện một dự án hay trách nhiệm. Khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu không nằm ở cách viết mà ở ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "undertaken" thường xuất hiện trong văn bản pháp lý và báo cáo chính thức hơn ở Anh.
Họ từ
Từ "undertaken" là dạng quá khứ phân từ của động từ "undertake", có nghĩa là thực hiện hoặc đảm nhận một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự cam kết thực hiện một dự án hay trách nhiệm. Khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu không nằm ở cách viết mà ở ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "undertaken" thường xuất hiện trong văn bản pháp lý và báo cáo chính thức hơn ở Anh.
