Bản dịch của từ Undertaken trong tiếng Việt

Undertaken

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undertaken(Verb)

ˈʌndɚtˌeɪkn
ˈʌndɚtˌeɪkn
01

Dạng quá khứ/phân từ của động từ “undertake” — nghĩa là đã nhận làm, đã đảm nhận hoặc đã tiến hành một công việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.

Past participle of undertake.

承担的过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Undertaken (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Undertake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Undertook

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Undertaken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Undertakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Undertaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ