past
past (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả thời gian hoặc sự kiện đã xảy ra trước hiện tại.
Describing a time or event that has occurred before the present.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của past (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
past đã qua | - | - |
past (Preposition)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chỉ vị trí vượt qua điểm nào đó; ở phía bên kia hoặc đi qua (ví dụ: vượt quá một mốc, điểm, thời gian).
To or on the further side of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Biểu thị vượt qua một điểm thời gian hoặc vị trí nào đó.
Indicating going beyond a certain point in time or place.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
past (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thời gian đã trôi qua trước thời điểm hiện tại.
The time that has elapsed before the present moment.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của past (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
past | pasts |
Kết hợp từ của past (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quá khứ đã được lãng quên forgotten past | Cô ấy có một quá khứ bị lãng quên khiến cô ấy ám ảnh trong mỗi cuộc trò chuyện. She had a forgotten past that haunted her in every conversation. |
quá khứ lịch sử historic past | Quá khứ lịch sử của cô ấy đã hình thành quan điểm xã hội tích cực của cô ấy. Her historic past shaped her social views positively. |
quá khứ đáng xấu hổ sordid past | Trong bài thi nói IELTS, Tom nói về quá khứ dơ bẩn của thị trấn mình với các nhà máy cũ và sự ô nhiễm. In the IELTS speaking test, Tom talked about his town's sordid past with old factories and pollution. |
quá khứ bí ẩn mysterious past | Quá khứ bí ẩn của cô ấy làm mọi người tò mò tại sự kiện xã hội. Her mysterious past intrigued everyone at the social event. |
quá khứ gần immediate past | Trong quá khứ gần, mạng xã hội đóng vai trò quan trọng. In the immediate past, social media played a crucial role. |
past (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Diễn tả hành động hoặc thời gian đã vượt quá điểm chỉ định.
Expressing an action or time that has gone beyond a specified point.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa