Bản dịch của từ Past trong tiếng Việt
Past
AdjectivePrepositionNounAdverb

Past (Adjective)
pˈæst
pˈæst
Past (Preposition)
pˈæst
pˈæst
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ vị trí vượt qua điểm nào đó; ở phía bên kia hoặc đi qua (ví dụ: vượt quá một mốc, điểm, thời gian).
To or on the further side of.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Biểu thị vượt qua một điểm thời gian hoặc vị trí nào đó.
Indicating going beyond a certain point in time or place.
Ví dụ
Past (Noun)
pˈæst
pˈæst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thời gian đã trôi qua trước thời điểm hiện tại.
The time that has elapsed before the present moment.
Ví dụ
Past (Adverb)
pˈæst
pˈæst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Diễn tả hành động hoặc thời gian đã vượt quá điểm chỉ định.
Expressing an action or time that has gone beyond a specified point.
Ví dụ
