already
already (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ dùng sau một từ hoặc cụm từ để thể hiện sự sốt ruột, nôn nóng hoặc muốn người khác làm ngay việc gì đó (tương đương “thôi đi”, “làm đi” nhưng mang sắc thái thiếu kiên nhẫn).
Used after a word or phrase to express impatience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của already (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
already đã sẵn | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "already" là một trạng từ trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một hành động đã xảy ra trước thời điểm hiện tại hoặc trước một hành động khác. Trong ngữ cảnh sử dụng, "already" nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc sự bất ngờ về một sự kiện. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể đối với từ này; cả hai phiên bản đều sử dụng "already" với cách phát âm tương tự và ngữ nghĩa không thay đổi. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách dùng có thể thay đổi do sự khác biệt văn hóa.