Anh - Việt

Bản dịch của từ Already trong tiếng Việt

already

Adverb

already (Adverb)

/ɔːlˈred.i/
/ɑːlˈred.i/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả điều gì đó đã xảy ra trước thời điểm hiện tại hoặc trước thời điểm được nhắc tới; tức là “đã ... rồi”.

Before or by now or the time in question.

Ví dụ
Cô ấy đã rời khỏi buổi tiệc khi tôi đến.She had already left for the party when I arrived.
Cuộc họp đã bắt đầu khi sếp đi vào.The meeting had already started when the boss walked in.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ dùng sau một từ hoặc cụm từ để thể hiện sự sốt ruột, nôn nóng hoặc muốn người khác làm ngay việc gì đó (tương đương “thôi đi”, “làm đi” nhưng mang sắc thái thiếu kiên nhẫn).

Used after a word or phrase to express impatience.

Ví dụ
Hãy hoàn thành bài tập về nhà đi.Please finish your homework already.
Cô ấy đã đến buổi tiệc rồi.She arrived at the party already.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của already (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

already

đã sẵn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh