Bản dịch của từ Time trong tiếng Việt
Time

Time (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(được dùng sau một số) diễn tả phép nhân, tức là “mấy lần” hoặc “gấp mấy lần” — ví dụ: “three times” = “ba lần” (ba nhân với 1).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoảng thời gian được phân bổ, có sẵn hoặc đã dùng cho một hoạt động; thời gian để làm việc gì đó (ví dụ: thời gian nghỉ, thời gian làm bài, thời gian dành cho họp).
Time as allotted, available, or used.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Time (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "time" trong tiếng Anh có nghĩa là "thời gian", chỉ khoảng hay khoảng cách giữa các sự kiện trong quá trình diễn ra. Trong ngữ pháp, "time" có thể được sử dụng như danh từ và cũng có các nghĩa khác nhau như "thời điểm" hay "thời gian cụ thể". Ở Anh và Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng cách sử dụng trong một số ngữ cảnh xã hội có thể khác biệt. Ví dụ, người Anh đôi khi sử dụng "time" trong các cụm từ trang trọng hơn, còn người Mỹ có xu hướng sử dụng theo phong cách bình dân hơn.
Họ từ
Từ "time" trong tiếng Anh có nghĩa là "thời gian", chỉ khoảng hay khoảng cách giữa các sự kiện trong quá trình diễn ra. Trong ngữ pháp, "time" có thể được sử dụng như danh từ và cũng có các nghĩa khác nhau như "thời điểm" hay "thời gian cụ thể". Ở Anh và Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng cách sử dụng trong một số ngữ cảnh xã hội có thể khác biệt. Ví dụ, người Anh đôi khi sử dụng "time" trong các cụm từ trang trọng hơn, còn người Mỹ có xu hướng sử dụng theo phong cách bình dân hơn.
