time
time (Noun)
Nghĩa 01 · Khoảng liên tiếp của tồn tại và các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai được xem như một tổng thể — tức là khái niệm trừu tượng chỉ quá trình trôi chảy của mọi việc (thời gian).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nhịp điệu của một bản nhạc, được biểu thị bằng ký hiệu nhịp (time signature) cho biết cách chia nhịp và độ dài mỗi ô nhịp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một mốc thời gian được đo bằng giờ và phút trong ngày (sau nửa đêm hoặc sau buổi trưa). Nói cách khác, “time” ở đây là khái niệm chỉ giờ giấc cụ thể như 7:30, 14:15, v.v.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · (được dùng sau một số) diễn tả phép nhân, tức là “mấy lần” hoặc “gấp mấy lần” — ví dụ: “three times” = “ba lần” (ba nhân với 1).
(được dùng sau một số) diễn tả phép nhân, tức là “mấy lần” hoặc “gấp mấy lần” — ví dụ: “three times” = “ba lần” (ba nhân với 1).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một lần việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện; một dịp, một lần (thời điểm hoặc dịp cụ thể để làm việc gì đó). Ví dụ: “one time” = “một lần”, “a time to celebrate” = “một dịp để ăn mừng”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06 · Khoảng thời gian được phân bổ, có sẵn hoặc đã dùng cho một hoạt động; thời gian để làm việc gì đó (ví dụ: thời gian nghỉ, thời gian làm bài, thời gian dành cho họp).
Khoảng thời gian được phân bổ, có sẵn hoặc đã dùng cho một hoạt động; thời gian để làm việc gì đó (ví dụ: thời gian nghỉ, thời gian làm bài, thời gian dành cho họp).
Time as allotted, available, or used.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của time (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
time | times |
Kết hợp từ của time (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thời điểm chín muồi time be ripe | Thời điểm đã chín muồi cho sự thay đổi xã hội trong cộng đồng chúng tôi. The time is ripe for social change in our community. |
thời gian trôi time pass | Thời gian trôi qua nhanh chóng trong các buổi chuẩn bị cho bài thi IELTS nói. Time passes quickly during the IELTS speaking test preparation sessions. |
thời gian chữa lành điều gì đó time heal sth | Thời gian chữa lành những vết thương cảm xúc từ xung đột xã hội ở Ferguson. Time heals emotional wounds from social conflicts in communities like Ferguson. |
thời gian đi time go | Các sự kiện xã hội thường làm thời gian trôi nhanh hơn cho những người tham gia như John. Social events often make time go faster for participants like John. |
thời gian trôi nhanh time fly | Thời gian trôi nhanh khi chúng ta thưởng thức các sự kiện xã hội như lễ hội hàng năm. Time flies when we enjoy social events like the annual festival. |
time (Verb)
Nghĩa 01 · Đo thời gian mà một quá trình, hoạt động hoặc một người thực hiện việc gì đó; tính khoảng thời gian (thường dùng khi bấm giờ để biết mất bao lâu).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của time (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | time |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | timed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | timed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | times |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | timing |
Kết hợp từ của time (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được điều chỉnh để trùng với cái gì đó be timed to coincide with sth | Lễ hội được tổ chức trùng với lễ hội hạ chí. The festival is timed to coincide with the summer solstice celebration. |