Bản dịch của từ Occasion trong tiếng Việt
Occasion
Noun [U/C]

Occasion(Noun)
ɒkˈeɪʒən
əˈkeɪʒən
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một thời điểm hoặc khoảnh khắc đặc biệt của một sự kiện
A specific point in time or a particular instance of an event.
某个特定的时间点或事件的特殊情况。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
