occasion
occasion (Verb)
Dạng động từ của occasion (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | occasion |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | occasioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | occasioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | occasions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | occasioning |
occasion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sự kiện, dịp hoặc thời điểm cụ thể khi một việc gì đó diễn ra.
A particular event or the time at which it takes place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của occasion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
occasion | occasions |
Kết hợp từ của occasion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nói lên dịp state occasion | Đám cưới là một dịp lễ quốc gia với các quý tộc tham dự. The wedding was a state occasion with dignitaries in attendance. |
dịp hiếm hoi rare occasion | Chúng tôi tổ chức sinh nhật của anh ấy vào những dịp hiếm hoi với một bữa tiệc lớn. We celebrate his birthday on rare occasions with a big party. |
dịp khác nhau different occasion | Họ tổ chức sinh nhật, đám cưới và kỷ niệm vào các dịp khác nhau. They celebrate birthdays, weddings, and anniversaries on different occasions. |
dịp trọng đại momentous occasion | Sự kiện từ thiện là một dịp quan trọng cho cộng đồng. The charity event was a momentous occasion for the community. |
nhiều dịp many occasion | Nhiều dịp đòi hỏi trang phục trang trọng. Many occasions call for formal attire. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "occasion" trong tiếng Anh có nghĩa là dịp, thời điểm hoặc lý do cụ thể nào đó. Từ này có thể được sử dụng để chỉ những sự kiện đặc biệt, chẳng hạn như lễ kỷ niệm, sinh nhật hoặc các hoạt động xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết của từ này không khác nhau; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Occasion" thường xuất hiện trong các cụm từ như "on this occasion" để nhấn mạnh sự quan trọng của một sự kiện cụ thể.
