Bản dịch của từ Rise trong tiếng Việt
Rise
VerbNoun

Rise (Verb)
raɪz
raɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
(dùng khi nói về tuổi) sắp đến, gần đạt đến một độ tuổi nhất định
Approaching (a specified age)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Ngừng phục tùng, không còn ngoan ngoãn hay yên bình; đứng lên chống lại hoặc nổi dậy chống lại quyền lực, mệnh lệnh hay tình trạng hiện tại.
Cease to be submissive, obedient, or peaceful.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rise (Noun)
ɹˈɑɪz
ɹˈɑɪz
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
