Bản dịch của từ Rise trong tiếng Việt
Rise

Rise(Verb)
Đừng phục tùng, vâng lời hay ôn hòa.
Cease to be submissive, obedient, or peaceful.
Đang đến gần (một độ tuổi nhất định)
Approaching (a specified age)
Dạng động từ của Rise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rose |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Risen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rising |
Rise(Noun)
Dạng danh từ của Rise (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rise | Rises |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rise" là động từ chỉ việc tăng lên, đi lên hoặc trở nên cao hơn. Trong tiếng Anh, "rise" có thể nghĩa là tăng trưởng về mặt số lượng, giá cả, hoặc sự phát triển. Trong tiếng Anh Anh (British English), "rise" thường được sử dụng một cách phổ biến và có thể được theo sau bởi một tân ngữ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "rise" với ý nghĩa tương tự nhưng đôi khi thiên về cách diễn đạt hình ảnh cụ thể hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách thức diễn đạt trong văn viết hơn là trong nghĩa cơ bản của từ.
Từ "rise" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "risan", có nghĩa là "đứng dậy" hoặc "tăng lên". Từ này có liên hệ với gốc tiếng Đức cổ "rizan", mang ý nghĩa tương tự. Lịch sử sử dụng từ này cho thấy nó đã phát triển từ những khái niệm đơn giản về sự chuyển động thẳng lên phía trên. Ngày nay, "rise" không chỉ ám chỉ về mặt vật lý mà còn được áp dụng trong các ngữ cảnh tinh thần và xã hội như sự thăng tiến hoặc sự gia tăng.
Từ "rise" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến mức độ tăng cao của số liệu hoặc xu hướng. Trong phần Đọc, "rise" thường gặp trong bài viết khoa học và báo cáo. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để thảo luận về sự gia tăng trong kinh tế, dân số hoặc nhiệt độ. Ngoài ra, từ "rise" còn thường xuyên xuất hiện trong các bối cảnh xã hội hoặc sinh thái, thể hiện sự phát triển hoặc biến chuyển của một hiện tượng cụ thể.
Họ từ
Từ "rise" là động từ chỉ việc tăng lên, đi lên hoặc trở nên cao hơn. Trong tiếng Anh, "rise" có thể nghĩa là tăng trưởng về mặt số lượng, giá cả, hoặc sự phát triển. Trong tiếng Anh Anh (British English), "rise" thường được sử dụng một cách phổ biến và có thể được theo sau bởi một tân ngữ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "rise" với ý nghĩa tương tự nhưng đôi khi thiên về cách diễn đạt hình ảnh cụ thể hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách thức diễn đạt trong văn viết hơn là trong nghĩa cơ bản của từ.
Từ "rise" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "risan", có nghĩa là "đứng dậy" hoặc "tăng lên". Từ này có liên hệ với gốc tiếng Đức cổ "rizan", mang ý nghĩa tương tự. Lịch sử sử dụng từ này cho thấy nó đã phát triển từ những khái niệm đơn giản về sự chuyển động thẳng lên phía trên. Ngày nay, "rise" không chỉ ám chỉ về mặt vật lý mà còn được áp dụng trong các ngữ cảnh tinh thần và xã hội như sự thăng tiến hoặc sự gia tăng.
Từ "rise" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến mức độ tăng cao của số liệu hoặc xu hướng. Trong phần Đọc, "rise" thường gặp trong bài viết khoa học và báo cáo. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để thảo luận về sự gia tăng trong kinh tế, dân số hoặc nhiệt độ. Ngoài ra, từ "rise" còn thường xuyên xuất hiện trong các bối cảnh xã hội hoặc sinh thái, thể hiện sự phát triển hoặc biến chuyển của một hiện tượng cụ thể.
