Bản dịch của từ Rise trong tiếng Việt
Rise

Rise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng khi nói về tuổi) sắp đến, gần đạt đến một độ tuổi nhất định
Approaching (a specified age)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngừng phục tùng, không còn ngoan ngoãn hay yên bình; đứng lên chống lại hoặc nổi dậy chống lại quyền lực, mệnh lệnh hay tình trạng hiện tại.
Cease to be submissive, obedient, or peaceful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rise (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rise" là động từ chỉ việc tăng lên, đi lên hoặc trở nên cao hơn. Trong tiếng Anh, "rise" có thể nghĩa là tăng trưởng về mặt số lượng, giá cả, hoặc sự phát triển. Trong tiếng Anh Anh (British English), "rise" thường được sử dụng một cách phổ biến và có thể được theo sau bởi một tân ngữ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "rise" với ý nghĩa tương tự nhưng đôi khi thiên về cách diễn đạt hình ảnh cụ thể hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách thức diễn đạt trong văn viết hơn là trong nghĩa cơ bản của từ.
Họ từ
Từ "rise" là động từ chỉ việc tăng lên, đi lên hoặc trở nên cao hơn. Trong tiếng Anh, "rise" có thể nghĩa là tăng trưởng về mặt số lượng, giá cả, hoặc sự phát triển. Trong tiếng Anh Anh (British English), "rise" thường được sử dụng một cách phổ biến và có thể được theo sau bởi một tân ngữ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "rise" với ý nghĩa tương tự nhưng đôi khi thiên về cách diễn đạt hình ảnh cụ thể hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách thức diễn đạt trong văn viết hơn là trong nghĩa cơ bản của từ.
