Bản dịch của từ Movement trong tiếng Việt
Movement

Movement (Noun Uncountable)
Chiến dịch hoặc phong trào (không đếm được) chỉ hoạt động tập thể, thường nhằm đạt mục tiêu xã hội, chính trị hoặc văn hóa; cũng dùng chung cho quá trình vận động, chuyển động có mục đích.
Movement, campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
“Movement” ở đây chỉ hành động di chuyển hoặc sự chuyển động nói chung — không đếm được. Có thể dùng để nói về việc vật hoặc người thay đổi vị trí, hoặc về một phong trào xã hội/chính trị khi nhiều người cùng hành động vì một mục tiêu chung.
Movement, movement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Movement (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự thay đổi hoặc phát triển trong cách thức, tình hình, hay trạng thái của một việc gì đó (ví dụ: chuyển biến trong xã hội, phong trào, hoặc sự thay đổi dần dần).
A change or development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động đi đại tiện; việc thải phân ra khỏi cơ thể.
An act of defecation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "movement" trong tiếng Anh có nghĩa là sự di chuyển hoặc hành động chuyển động, thường được sử dụng để chỉ các hoạt động thể chất hoặc sự thay đổi vị trí. Trong tiếng Anh Anh, "movement" sử dụng như ở tiếng Anh Mỹ, không có khác biệt rõ rệt về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản, với người Anh thường phát âm rõ ràng hơn các nguyên âm. Từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các phong trào xã hội hoặc nghệ thuật.
Họ từ
Từ "movement" trong tiếng Anh có nghĩa là sự di chuyển hoặc hành động chuyển động, thường được sử dụng để chỉ các hoạt động thể chất hoặc sự thay đổi vị trí. Trong tiếng Anh Anh, "movement" sử dụng như ở tiếng Anh Mỹ, không có khác biệt rõ rệt về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản, với người Anh thường phát âm rõ ràng hơn các nguyên âm. Từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các phong trào xã hội hoặc nghệ thuật.
